2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButyloctyl Benzoate
Làm mềmEU ✓

Butyloctyl Benzoate

BUTYLOCTYL BENZOATE

Butyloctyl Benzoate là một ester benzoate tổng hợp hoạt động như một emollient nhẹ và dung môi trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp mềm mịn da, cải thiện độ mịn và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các serum, kem dưỡng và kem chống nắng nhờ khả năng tạo cảm giác matte và không bết dính.

Cấu trúc phân tử BUTYLOCTYL BENZOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H30O2

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

Tên IUPAC

2-butyloctyl benzoate

CAS

188038-97-3

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I

Tổng quan

Butyloctyl Benzoate là một ester benzoate được tổng hợp từ benzoic acid và một dãy cồn branched. Đây là một emollient đa chức năng kết hợp đặc tính của solvent và skin conditioning agent. Thành phần này được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì cân bằng tốt giữa khả năng dưỡng ẩm, cảm giác ứng dụng và tính bền vững công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mịn và mềm mạn của da
  • Tạo cảm giác ứng dụng nhẹ và không bết dính
  • Giúp các hoạt chất khác thâm nhập sâu hơn vào da
  • Ổn định công thức và kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại da

Cơ chế hoạt động

Butyloctyl Benzoate hoạt động bằng cách tạo một lớp occlusive nhẹ trên bề mặt da, giúp giữ nước và các hoạt chất khác trong da. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó không để lại cảm giác bết dính mà thay vào đó tạo độ mịn mượt tự nhiên. Thành phần này cũng hoạt động như một plasticizer, giúp các thành phần khác phân tán đều đặn và cải thiện độ bền của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ester benzoate có khả năng tăng độ thấm của da cho các hoạt chất mà không gây kích ứng. Butyloctyl Benzoate đặc biệt được đánh giá an toàn trong các phát triển mỹ phẩm, với thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy hồi phục kín bề mặt da và cảm giác ứng dụng tốt. Thành phần này có bộ lọc UV nhẹ do cấu trúc benzoate, mặc dù không đủ để thay thế lọc UV chính thức.

Cách Butyloctyl Benzoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butyloctyl Benzoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức nước, 2-10% trong công thức dầu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

SqualaneEWG 1Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4GlycerinEWG 1DimethiconeEWG 3

So sánh với thành phần khác

Butyloctyl BenzoatevsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Squalane được xem là gần với dầu tự nhiên của da hơn, trong khi Butyloctyl Benzoate cung cấp cảm giác finish matte hơn

Butyloctyl BenzoatevsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều tạo cảm giác nhẹ và mịn, nhưng Butyloctyl Benzoate là một công thức hữu cơ trong khi Cyclopentasiloxane là silicone

Butyloctyl BenzoatevsGLYCERIN

Butyloctyl Benzoate là occlusive bề mặt, trong khi Glycerin là humectant thấm sâu; thường được kết hợp trong công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryINCI Directory
  • EU CosIng - Butyloctyl Benzoate— European Commission
  • INCI Database - Benzoate Esters— INCIDecoder

CAS: 188038-97-3 · PubChem: 18319148

Bạn có biết?

Butyloctyl Benzoate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong một số sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng mà không bết dính

Thành phần này được phát triển như một thay thế nhẹ hơn cho các oil nặng trong công thức, giúp các sản phẩm phù hợp hơn với xu hướng skincare nhẹ của thế kỷ 21

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER