BUTYRUM
Bơ là chất béo tự nhiên chiết xuất từ sữa động vật, thường được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng làm mềm và nuôi dưỡng da. Thành phần này giàu các axit béo thiết yếu và vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Bơ có tác dụng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ nước và làm dịu các vùng da khô hoặc bị kích ứng. Đây là thành phần an toàn, phù hợp với hầu hết các loại da.
CAS
8029-34-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Bơ động vật (Butyrum) là một emollient tự nhiên được chiết xuất từ sữa, có nguồn gốc lâu đời trong chăm sóc da. Thành phần này chứa các axit béo tự nhiên, chủ yếu là axit oleic, palmitic và stearic, cùng các vitamin A, D, E giúp cải thiện chất lượng da. Bơ hoạt động như một chất dưỡng da sâu, tạo lớp bảo vệ và khóa ẩm hiệu quả cho da, đặc biệt hữu ích cho da khô hoặc bị tổn thương.
Bơ hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ occlusive trên bề mặt da, ngăn chặn sự mất nước từ lớp biểu bì. Các axit béo trong bơ giúp bổ sung các thành phần tự nhiên trong da bị mất hoặc bị suy yếu, đồng thời vitamin A và E cung cấp tác dụng chống oxy hóa nhẹ. Chất béo trong bơ cũng giúp tái tạo rào cản da, làm giảm viêm và dịu da khi được sử dụng đều đặn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các axit béo và vitamin trong bơ có khả năng cải thiện độ ẩm da và hỗ trợ phục hồi rào cản da tự nhiên. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô đã chứng minh rằng bơ có thể giúp giảm độ khô và thúc đẩy chữa lành vết thương nhẹ trên da. Tuy nhiên, nhất quán, bơ được công nhận là an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel với điểm EWG rất thấp (1/10).
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong các công thức kem hoặc dầu dưỡng; sử dụng từng chút nhỏ (kích thước hạt đậu) nếu dùng tinh khiết
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày; tốt nhất 1-2 lần/ngày tùy theo loại da
Công dụng:
Cả hai đều là emollient tự nhiên và occlusive, nhưng bơ có tính comedogenic cao hơn (4 vs 2-3). Shea butter lại có thêm tác dụng anti-inflammatory mạnh hơn nhờ allantoin.
Bơ và dầu dừa đều là emollient tự nhiên, nhưng dầu dừa có tính comedogenic cao hơn (4-5) và có thể gây kích ứng da nhạy cảm hơn. Bơ chứa vitamin A và E nhiều hơn.
Glycerin là humectant giúp hút ẩm từ không khí, trong khi bơ là occlusive giữ ẩm có sẵn. Chúng kết hợp tốt với nhau trong các công thức.
CAS: 8029-34-3 · EC: -
Bạn có biết?
Bơ đã được sử dụng trong chăm sóc da từ thời Ai Cập cổ đại, thường được pha chế với các loại dầu thơm thiên nhiên
Trong tiếng Latinh, 'butyrum' là từ gốc có nghĩa là 'bơ', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'butyron' (bơ)
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER