C12-15 ALKYL SALICYLATE
Đây là một ester của axit salicylic (axit 2-hydroxybenzoic) với các xương sống alkyl có độ dài từ 12 đến 15 carbon atoms. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da và tóc, cung cấp các đặc tính chống tĩnh điện. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mượt mà, độ bóng và cảm nhận trên da.
CAS
222722-22-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong CPTPP của EU; kh
C12-15 Alkyl Salicylate là một ester dầu mỏ được tổng hợp từ axit salicylic và các xương sống alkyl có độ dài trung bình. Nó được phân loại là một chất emollient và điều hòa, được ưa chuộng trong các công thức chăm sóc cơ thể, mặt và tóc vì tính chất cải thiện cảm nhận bề mặt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm để tăng độ mượt mà mà không để lại cảm giác béo dính.
Cấu trúc lipophilic của C12-15 Alkyl Salicylate cho phép nó hòa tan trong các thành phần dầu khác và tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da. Điều này giúp giữ lại độ ẩm, giảm mất nước qua da (TEWL), và làm mềm mại các tế bào da lộn xộn. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ester axit salicylic cho thấy chúng có khả năng điều hòa tốt mà không gây kích ứng. Do cấu trúc ester, hoạt động peel của axit salicylic gốc bị giảm đáng kể, làm cho thành phần này an toàn hơn cho các loại da nhạy cảm. Tính chất chống tĩnh điện được xác nhận qua các thử nghiệm cảm giác trên tóc và da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức chăm sóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dứt khoát
Công dụng:
Glycerin là một humectant hydrophilic, trong khi C12-15 Alkyl Salicylate là một emollient lipophilic. Glycerin kéo nước vào da, trong khi C12-15 Alkyl Salicylate tạo rào cản bề mặt.
Cả hai đều là chất điều hòa mịn, nhưng dimethicone là silicone tổng hợp, trong khi C12-15 Alkyl Salicylate là ester lipophilic. Dimethicone có độ ổn định nhiệt cao hơn.
CAS: 222722-22-7
Bạn có biết?
Mặc dù tên gọi chứa từ 'salicylate', thành phần này KHÔNG có hoạt tính peel exfoliant vì axit salicylic đã bị esterify và mất hiệu lực của nó.
C12-15 Alkyl Salicylate được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì khả năng làm mượt tóc mà không để lại cảm giác như sữa dưỡng nặng nề.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER