Pareth-9 Phosphate C12-15
C12-15 PARETH-9 PHOSPHATE
Đây là một hỗn hợp phức tạp của các ester được tạo từ Pareth-9 (một hợp chất ethoxylated dựa trên các chuỗi carbon C12-15) và axit phosphoric. Thành phần này hoạt động như một chất nhân tạo lưỡng cực, giúp hoàn hảo hóa sự kết hợp giữa các chất dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch, toner và các công thức nhũ tương để tạo ra kết cấu mịn và bền vững.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU the
Tổng quan
C12-15 Pareth-9 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt hiện đại được thiết kế để cải thiện hiệu quả nhũ tương trong các sản phẩm dưỡng da và làm sạch. Nó là một hỗn hợp của các ester phosphoric được tạo từ các chuỗi hydrocarbon trung bình C12-15 được ethoxylated. Chất này đặc biệt giá trị vì khả năng giữ cho các thành phần không pha trộn được (như dầu và nước) ở bên nhau một cách ổn định, tạo ra các công thức nhũ tương tuyệt vời mà khách hàng yêu thích.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường khả năng nhũ tương mạnh mẽ, giữ dầu và nước hòa trộn hoàn hảo
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, giúp công thức trở nên mịn màng và dễ sử dụng
- Hỗ trợ độ bền hạn sử dụng của sản phẩm nhũ tương
- Giúp tăng cường hiệu quả làm sạch nhẹ nhàng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Làm khô da nếu nồng độ vượt quá mức khuyến cáo
- Sản phẩm dẫn xuất từ PEG có thể chứa dioxane nếu quy trình sản xuất không kiểm soát chặt
Cơ chế hoạt động
Phân tử này có cấu trúc lưỡng cực với đầu k疏water (thích nước) từ nhóm phosphate và đuôi hydrophobic (thích dầu) từ chuỗi Pareth. Khi thêm vào hỗn hợp dầu-nước, các phân tử này xếp hàng ở giao diện, với đầu thích nước hướng về phía nước và đuôi thích dầu hướng về phía dầu. Điều này làm giảm căng bề mặt và cho phép hai pha không pha trộn được phân tán thành những giọt rất nhỏ, tạo ra một nhũ tương ổn định và mịn mà.
Nghiên cứu khoa học
Các ester phosphoric của Pareth đã được nghiên cứu rộng rãi trong công nghiệp cosmetic vì các tính chất nhũ tương vượt trội và khả năng bền vững của nó. Các nghiên cứu cho thấy rằng những chất này tương thích tốt với một loạt các thành phần khác và duy trì độc lập cấu trúc nhũ tương ngay cả trong các điều kiện lưu trữ khắc nghiệt. Mặc dù đó là một dẫn xuất PEG, nó được xem là an toàn với điều kiện được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo và được sản xuất từ những nguồn được kiểm soát.
Cách Pareth-9 Phosphate C12-15 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% tùy thuộc vào loại nhũ tương và tính chất của các thành phần khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (tương ứng với lần sử dụng sản phẩm)
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ tương hiệu quả, nhưng Polysorbate 80 thường nhẹ hơn và dành cho các công thức nhẹ hơn, trong khi C12-15 Pareth-9 Phosphate mạnh mẽ hơn và thích hợp cho các công thức phức tạp hơn.
Cả hai cộng trình từng đôi được sử dụng rộng rãi, nhưng bộ đôi này tạo ra cấu trúc dày hơn, trong khi C12-15 Pareth-9 Phosphate thường tạo ra kết cấu nhẹ hơn và ít dầy hơn.
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
- EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group
- Safety Assessment of PEG Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
Bạn có biết?
Phosphate groups trong công thức này giúp tăng tính ổn định pH của sản phẩm, giúp giữ cho công thức không bị phân tách dễ dàng ngay cả khi thay đổi nhiệt độ.
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm K-beauty và J-beauty vì khả năng tạo ra các công thức nhũ tương cực kỳ mịn và nhẹ mà không cảm thấy dầy hay dính.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE