Tẩy rửaEU ✓

C12-16 Pareth-7 (Cồn Pareth-7 từ C12-16)

C12-16 PARETH-7

C12-16 Pareth-7 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn được tạo thành từ các chuỗi cồn dài (12-16 cacbon) được ethoxylat với trung bình 7 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ, có khả năng làm ổn định các hỗn hợp dầu-nước và cải thiện độ ẩm của công thức. Thành phần này thường được sử dụng trong mỹ phẩm chất lượng cao để tạo ra các bôi trơn mịn, không nhờn và thẩm thấu nhanh. Do số mol EO vừa phải (7), nó cân bằng tốt giữa khả năng tan dầu và pha tan nước.

CAS

68551-12-2

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

C12-16 Pareth-7 là một emulsifier phi iôn nhẹ nhàng, thuộc nhóm polyethylene glycol alkyl ethers. Thành phần này kết hợp một chuỗi hydrophobic (cồn C12-16) với một chain hydrophilic (7 mol ethylene oxide), cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa dầu và nước. Nhờ vào số mol EO vừa phải, nó có tính ổn định colloidal tốt và ít gây kích ứng so với các polyol surfactant khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsify hiệu quả các sản phẩm dầu-nước mà không cần nhiều lớp emulsifier
  • Cải thiện kết cấu, tạo cảm giác mịn và không nhờn trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu và độ hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác
  • Ổn định công thức, kéo dài thời gian lưu trữ của sản phẩm
  • Giảm kích ứng so với các surfactant iôn mạnh hơn

Lưu ý

  • Nếu nồng độ quá cao (>10%) có thể gây khô da hoặc kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể bị ô nhiễm bởi 1,4-dioxane (sản phẩm phụ của quá trình ethoxylation) nếu không tinh chế đúng cách

Cơ chế hoạt động

Trên da, C12-16 Pareth-7 giúp các giọt dầu phân tán đều trong pha nước thông qua hiệu ứng hydrophilic-lipophilic. Phân tử này giảm căng bề mặt ở giao diện dầu-nước, giúp công thức thẩm thấu sâu hơn và nhanh hơn. Đồng thời, nó cũng có thể hình thành lớp film mỏng trên bề mặt da, cải thiện độ ẩm và độ mịn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các surfactant phi iôn như C12-16 Pareth-7 có khả năng kích ứng thấp hơn đáng kể so với surfactant anion (như SLS) hoặc cation. Một study từ International Journal of Cosmetic Science (2018) xác nhận rằng polyethylene glycol alkyl ethers với 7-9 mol EO thể hiện cân bằng tốt giữa khả năng emulsify và tính an toàn. Đồng thời, công thức có chứa thành phần này cho thấy độ hấp thụ được cải thiện khi so sánh với những sản phẩm không dùng emulsifier.

Cách C12-16 Pareth-7 (Cồn Pareth-7 từ C12-16) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C12-16 Pareth-7 (Cồn Pareth-7 từ C12-16)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy theo loại emulsion và mục tiêu công thức. Đối với serum hoặc essence, nồng độ thấp hơn (2-3%) là đủ.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, không giới hạn

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science

CAS: 68551-12-2

Bạn có biết?

Số "7" trong C12-16 Pareth-7 tương ứng với 7 mol ethylene oxide được thêm vào từng phân tử cồn. Càng nhiều ethylene oxide, càng hydrophilic; càng ít, càng lipophilic.

Ethoxylation là một quá trình hóa học độc quyền do các tập đoàn lớn kiểm soát, điều này giải thích tại sao emulsifier chất lượng cao từ các nhà sản xuất uy tín lại có tác động lớn đến hiệu suất công thức.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.