2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)
Làm mềmEU ✓

Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)

C14-15 ALCOHOLS

C14-15 Alcohols là một hỗn hợp của các cồn mỡ có chuỗi carbon từ 14 đến 15 nguyên tử, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các công thức nhũ tương dầu-nước và cải thiện độ mịn của da. Ngoài khả năng nhũ hóa, nó còn có tính chất làm mềm da (emollient) tuyệt vời, giúp da giữ ẩm và cảm giác mềm mịn. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng và mỹ phẩm trang điểm để nâng cao chất lượng sử dụng.

Cấu trúc phân tử C14-15 ALCOHOLS

PubChem (NIH)

CAS

75782-87-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

C14-15 Alcohols được phê duyệt sử dụng t

Tổng quan

C14-15 Alcohols là một hỗn hợp các cồn mỡ tự nhiên hoặc tổng hợp với chuỗi carbon trung bình. Đây là một trong những chất nhũ hóa thứ cấp (co-emulsifier) phổ biến nhất trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Ngoài khả năng nhũ hóa, nó còn cung cấp các tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 1-5%) trong hầu hết các công thức kem dưỡng, lotion, và các sản phẩm chăm sóc da. Nó đặc biệt hữu ích trong việc tạo các công thức nhũ tương dầu-nước ổn định mà không cần sử dụng emulsifier mạnh gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo cảm giác mịn màng
  • Ổn định công thức nhũ tương và cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớp và cải thiện khả năng tán của kem dưỡng
  • Tăng cường hiệu suất nhũ hóa giúp các thành phần khác hòa quyện tốt hơn
  • An toàn cho hầu hết các loại da kể cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số người, đặc biệt là da dầu hoặc da mụn nếu sử dụng liều lượng cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở những trường hợp da siêu nhạy cảm
  • Cần sử dụng đúng nồng độ vì nồng độ quá cao có thể làm công thức quá nhớp

Cơ chế hoạt động

C14-15 Alcohols hoạt động bằng cách có phân tử hai đầu - một đầu yêu nước và một đầu yêu dầu. Các phân tử này sắp xếp giữa các giọt dầu và nước, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn chúng tách ra. Điều này giúp công thức giữ được tính chất nhũ tương ổn định trong thời gian dài. Trên da, C14-15 Alcohols tạo thành một lớp mềm mịn, giúp da giữ ẩm bằng cách ngăn chặn mất nước qua da. Chuỗi carbon dài của nó cho phép nó thâm nhập nhẹ vào da mà không gây cảm giác dầu nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng C14-15 Alcohols là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Nghiên cứu về tính chất emulsifying cho thấy rằng loại cồn mỡ này hoạt động hiệu quả như co-emulsifier, cần thiết để ổn định các công thức phức tạp. Các bài báo khoa học trong Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng các cồn mỡ C14-C15 có khả năng dưỡng ẩm tốt và rất ít kích ứng da, làm cho chúng trở thành lựa chọn tốt cho da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Cách Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và emulsifier chính được sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là cồn mỡ nhưng C14-15 Alcohols là hỗn hợp với chuỗi carbon đa dạng, trong khi Cetyl Alcohol có chuỗi carbon đơn lẻ (C16). C14-15 Alcohols có khả năng nhũ hóa tốt hơn.

Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, trong khi C14-15 Alcohols là cồn mỡ tự nhiên. Dimethicone tạo cảm giác mượt mà hơn nhưng không dưỡng ẩm, C14-15 Alcohols vừa dưỡng ẩm vừa nhũ hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics RegulationsPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Fatty Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission

CAS: 75782-87-5

Bạn có biết?

Cồn mỡ C14-15 có thể được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như dầu dừa hoặc được tổng hợp hóa học, tuy nhiên cơ năng của chúng là như nhau trong mỹ phẩm.

Tên 'C14-15' đề cập đến chuỗi carbon của các phân tử cồn - 'C' là viết tắt của Carbon, số 14-15 chỉ số lượng nguyên tử carbon trong phân tử. Đây là chuỗi 'trung bình' so với các cồn mỡ khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cồn C14-15 (Phức hợp Cồn mỡ trung bình)

Shampooing Reflets Bruns
Le Petit Marseillais

Shampooing Reflets Bruns

Có theo dõi giá
Shampooing Protection & Réparation à la Sève d'Olivier & Lait d'Acacia
Le Petit Marseillais

Shampooing Protection & Réparation à la Sève d'Olivier & Lait d'Acacia

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER