Làm mềmEU ✓

Ester Axit Béo C24-54 và Alkyl C18-38

C18-38 ALKYL C24-54 ACID ESTER

Đây là một ester tổng hợp được tạo từ các axit béo dài chuỗi (C24-54) và các alkyl ngắn hơn (C18-38), hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp cải thiện độ sánh mịn, khả năng lan toả và cảm giác trên da mà không gây bóng nhờn. Được sử dụng phổ biến trong các kem dưỡng, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

CAS

223706-22-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất phụ gia được phép sử dụng trong cos

Tổng quan

C18-38 Alkyl C24-54 Acid Ester là một ester phức tạp tạo từ axit béo dài chuỗi được esterifikasi với các cồn alkyl. Đây là một chất kiểm soát độ nhớt tinh vi, cho phép các nhà điều chế tạo ra các công thức có kết cấu mềm mại mà không cần sử dụng silicone. Ester này mang lại cảm giác "phấn" tinh tế, tạo ra kết quả cuối cùng mịn màng trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sánh mịn của công thức
  • Tăng khả năng lan toả và thấm nhuần
  • Cải thiện cảm giác mềm mại trên da
  • Tăng tính ổn định của emulsion
  • Hạn chế cảm giác béo dính

Cơ chế hoạt động

Ester này hoạt động bằng cách điều chỉnh độ nhớt của bộ nhớt phân tán và giảm đáng kể độ bề mặt căng. Các chuỗi alkyl dài cho phép nó thấm nhuần từ từ vào da, để lại một lớp bảo vệ mỏng mà không tạo cảm giác bóng nhờn. Cơ chế này giúp cải thiện độ ổn định của emulsion và tối ưu hóa cảm giác sensory của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các ester axit béo được công nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng làm mềm da và tính tương thích tốt với các thành phần khác. Nghiên cứu cho thấy các ester này cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác mà không gây kích ứng. Chúng được sử dụng an toàn trong các công thức cao cấp và không có báo cáo nào về tác dụng phụ đáng kể.

Cách Ester Axit Béo C24-54 và Alkyl C18-38 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ester Axit Béo C24-54 và Alkyl C18-38

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem và dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)INCIDecoderINCI DictionaryPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 223706-22-7

Bạn có biết?

Thành phần này là sự thay thế "sạch" được ưa chuộng cho silicone trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và tự nhiên

Tên INCI dài phản ánh cấu trúc phân tử phức tạp - nó thực sự là một hỗn hợp của nhiều ester với chiều dài chuỗi khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.