2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsoparaffin C18-70
Làm mềmEU ✓

Isoparaffin C18-70

C18-70 ISOPARAFFIN

C18-70 Isoparaffin là một hỗn hợp hydrocacbon iso-alkane thuần chứng được chiết xuất và tinh luyện từ dầu khoáng, có tính chất dễ bay hơi thấp và an toàn cao. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm da và bảo vệ da hiệu quả, tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da mà không gây tắc lỗ. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính ổn định hóa học và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử C18-70 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

246538-80-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Regulation 1223/

Tổng quan

C18-70 Isoparaffin là một loại hydrocacbon iso-alkane tinh khiết được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Đây là một chất lỏng không màu, không mùi, có tính ổn định hóa học cao và an toàn cho da. Thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất làm mềm da (emollient) và chất bảo vệ da, giúp giữ độ ẩm tự nhiên trong khi không bít tắc lỗ chân lông. So với dầu khoáng thô, isoparaffin C18-70 được tinh chế kỹ lưỡng để loại bỏ các tạp chất, đảm bảo độ tinh khiết cao hơn 99%.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp bảo vệ không bí tắc lỗ
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Giữ ẩm lâu dài mà không gây nhờn
  • Tăng độ bền vật lý của các sản phẩm
  • Không gây kích ứng ngay cả với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Isoparaffin C18-70 có cấu trúc phân tử gồm các chuỗi hydrocacbon dài (18-70 nguyên tử cacbon), giúp nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da. Lớp này giúp giảm mất nước từ da (TEWL - transepidermal water loss) và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng. Do tính lưỡng tính yếu, nó không hòa tan trong nước nhưng có khả năng thấm sâu vào các lớp ngoài của biểu bì, cung cấp một lớp bảo vệ lâu dài mà không gây cảm giác quá dầu hay bít tắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận tính an toàn của các isoparaffin C18-70 khi sử dụng trong mỹ phẩm. Chỉ số EWG cho isoparaffin là 1-2 (rất an toàn), với chỉ số gây mụn (comedogenic) từ 1-2, thấp hơn nhiều so với một số chất làm mềm da khác. Các thử nghiệm in vivo và in vitro cho thấy thành phần này không gây kích ứng, không gây dị ứng, và không xâm phạm chức năng rào cản da của người dùng.

Cách Isoparaffin C18-70 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isoparaffin C18-70

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-20% tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum: 0.5-5%, kem: 5-20%, tinh dầu: 1-10%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho mọi lần sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Isoparaffin C18-70vsDIMETHICONE

Cả hai đều là chất làm mềm da không gây mụn, nhưng dimethicone là silicone có cảm giác nhẹ hơn, trong khi isoparaffin cung cấp cảm giác dễ chịu hơn và bền vững hơn

Isoparaffin C18-70vsSQUALANE

Squalane là chất tự nhiên từ tảo hoặc cukiviế, hấp thu tốt hơn; isoparaffin ổn định hơn và không tăng giá thành

Isoparaffin C18-70vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (kéo ẩm), isoparaffin là occlusive (giữ ẩm); chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và kết hợp hoàn hảo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • Safety Assessment of Mineral Oil and Related Substances as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Alkanes (Mineral Oil) in Cosmetic Products— European Commission - COSING Database

CAS: 246538-80-7

Bạn có biết?

C18-70 Isoparaffin được chiết xuất từ dầu thô nhưng được tinh chế đến 99.9% tinh sạch, không chứa các chất gây ô nhiễm môi trường

Chữ 'iso' trong tên gọi có nghĩa là cấu trúc nhánh của phân tử (isomerized), giúp nó kém khô hơn và mềm mại hơn so với paraffin thẳng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER