Tẩy rửaEU ✓

C9-11 Pareth-6

C9-11 PARETH-6

Đây là một chất hoạt động bề mặt phi iôn (nonionic surfactant) được tạo ra từ các rượu béo chuỗi trung bình (C9-C11) được ethoxylat với trung bình 6 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất nhũ hóa mạnh mẽ và làm sạch nhẹ. Nó có khả năng hòa tan tốt cả các chất béo lẫn nước, giúp tạo ra các sản phẩm ổn định và có cảm giác sử dụng mên mại.

CAS

68439-46-3

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU Annex V - Danh sách c

Tổng quan

C9-11 Pareth-6 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn nhẹ được sử dụng chủ yếu để nhũ hóa các công thức chứa cả dầu và nước. Cấu trúc phân tử của nó gồm có một phần thân dầu (C9-C11 alcohol) được gắn với một chuỗi polyethylene glycol (6 mol EO), tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thân nước và tính thân dầu. Điều này cho phép nó làm sạch da và cổ họng mà không gây tổn thương quá mức, khác với các chất surfactant mạnh hơn như sodium lauryl sulfate.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp hỗn hợp dầu-nước ổn định
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da quá mức
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác
  • An toàn cho phần lớn loại da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng

Cơ chế hoạt động

Phân tử C9-11 Pareth-6 có cấu trúc ampiphilic - một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi áp dụng lên da, chúng định hướng ở các giao diện dầu-nước, giúp phá vỡ các giọt dầu thành các hạt nhỏ hơn có thể được rửa trôi bằng nước. Đồng thời, nó cũng hỗ trợ hòa tan các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là những thành phần hydrophobic, tạo ra một sản phẩm nhất quán và ổn định.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu độc lập đã xác nhận tính an toàn của alkyl ethoxylates (bao gồm C9-11 Pareth-6) khi sử dụng trong mỹ phẩm. Hội đồng Đánh giá An toàn Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng những chất này là an toàn như đã sử dụng. Các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ từ 2-10% trong các công thức nhũ hóa, nằm trong phạm vi được coi là an toàn và hiệu quả.

Cách C9-11 Pareth-6 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C9-11 Pareth-6

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại công thức (kem, lotion, sữa rửa mặt)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, là thành phần trong sản phẩm, không áp dụng độc lập

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredient Database)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Council

CAS: 68439-46-3

Bạn có biết?

Tên gọi 'Pareth' xuất phát từ 'PARaffin Ether', phản ánh nguồn gốc của chúng từ các alcohol paraffin (rượu béo từ dầu mỏ)

Con số '6' trong C9-11 Pareth-6 chỉ trung bình 6 phân tử ethylene oxide được gắn liền, giúp kiểm soát chính xác tính chất độ ẩm của chất hoạt động bề mặt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.