2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC9-11 Pareth-6
Tẩy rửaEU ✓

C9-11 Pareth-6

C9-11 PARETH-6

Đây là một chất hoạt động bề mặt phi iôn (nonionic surfactant) được tạo ra từ các rượu béo chuỗi trung bình (C9-C11) được ethoxylat với trung bình 6 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất nhũ hóa mạnh mẽ và làm sạch nhẹ. Nó có khả năng hòa tan tốt cả các chất béo lẫn nước, giúp tạo ra các sản phẩm ổn định và có cảm giác sử dụng mên mại.

Cấu trúc phân tử C9-11 PARETH-6

PubChem (NIH)

CAS

68439-46-3

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU Annex V - Danh sách c

Tổng quan

C9-11 Pareth-6 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn nhẹ được sử dụng chủ yếu để nhũ hóa các công thức chứa cả dầu và nước. Cấu trúc phân tử của nó gồm có một phần thân dầu (C9-C11 alcohol) được gắn với một chuỗi polyethylene glycol (6 mol EO), tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thân nước và tính thân dầu. Điều này cho phép nó làm sạch da và cổ họng mà không gây tổn thương quá mức, khác với các chất surfactant mạnh hơn như sodium lauryl sulfate.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp hỗn hợp dầu-nước ổn định
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da quá mức
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác
  • An toàn cho phần lớn loại da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng

Cơ chế hoạt động

Phân tử C9-11 Pareth-6 có cấu trúc ampiphilic - một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi áp dụng lên da, chúng định hướng ở các giao diện dầu-nước, giúp phá vỡ các giọt dầu thành các hạt nhỏ hơn có thể được rửa trôi bằng nước. Đồng thời, nó cũng hỗ trợ hòa tan các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là những thành phần hydrophobic, tạo ra một sản phẩm nhất quán và ổn định.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu độc lập đã xác nhận tính an toàn của alkyl ethoxylates (bao gồm C9-11 Pareth-6) khi sử dụng trong mỹ phẩm. Hội đồng Đánh giá An toàn Mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng những chất này là an toàn như đã sử dụng. Các nhà sản xuất thường sử dụng nồng độ từ 2-10% trong các công thức nhũ hóa, nằm trong phạm vi được coi là an toàn và hiệu quả.

Cách C9-11 Pareth-6 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C9-11 Pareth-6

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại công thức (kem, lotion, sữa rửa mặt)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, là thành phần trong sản phẩm, không áp dụng độc lập

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

C9-11 Pareth-6vsSODIUM LAURYL SULFATE

C9-11 Pareth-6 là chất surfactant nhẹ hơn SLS. Trong khi SLS là surfactant iôn mạnh có khả năng làm sạch cao nhưng có thể gây kích ứng da, C9-11 Pareth-6 là chất surfactant phi iôn nhẹ hơn, thích hợp hơn cho da nhạy cảm.

C9-11 Pareth-6vsCETETH-6

Cả hai đều là surfactant phi iôn ethoxylat nhẹ. C9-11 Pareth-6 có chuỗi carbon ngắn hơn (C9-11 so với C16-18 của Ceteth-6), làm cho nó nhẹ hơn và dễ tẩy rửa hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredient Database)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Council
  • Safety Assessment of Alkyl Ethoxylates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • EU Cosmetic Regulation - CPNP Database— European Commission

CAS: 68439-46-3

Bạn có biết?

Tên gọi 'Pareth' xuất phát từ 'PARaffin Ether', phản ánh nguồn gốc của chúng từ các alcohol paraffin (rượu béo từ dầu mỏ)

Con số '6' trong C9-11 Pareth-6 chỉ trung bình 6 phân tử ethylene oxide được gắn liền, giúp kiểm soát chính xác tính chất độ ẩm của chất hoạt động bề mặt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE