Calcium dilactate
PubChem (NIH)
CAS
814-80-2
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 814-80-2 · EC: 212-406-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
ACTINIDIA CHINENSIS SEED
ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER
ALLUVIAL MUD
AMMONIUM GLYCOLATE
AMMONIUM LACTATE
AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER