2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Stearoyl Lactylate
Tẩy rửaEU ✓

Canxi Stearoyl Lactylate

CALCIUM STEAROYL LACTYLATE

Canxi Stearoyl Lactylate là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo từ axit stearic và axit lactic. Thành phần này có khả năng kết nối các thành phần dầu và nước trong công thức, giúp tạo ra độ ổn định và kết cấu mịn màng cho sản phẩm. Đây là một trong những chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm.

Cấu trúc phân tử CALCIUM STEAROYL LACTYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C48H86CaO12

Khối lượng phân tử

895.3 g/mol

Tên IUPAC

calcium bis(2-(2-octadecanoyloxypropanoyloxy)propanoate)

CAS

5793-94-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU và FDA, có thể sử

Tổng quan

Canxi Stearoyl Lactylate (CSL) là một chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là sản phẩm kết hợp giữa axit stearic (một axit béo tự nhiên) và axit lactic (một axit hữu cơ nhẹ), được liên kết với canxi để tạo ra một phân tử có tính chất nhũ hóa vượt trội. Chất này đặc biệt hiệu quả trong việc ổn định các sản phẩm dạng kem, lotion và các công thức phức tạp khác. CSL hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phân tử dầu và nước, cho phép chúng phân tán đều trong toàn bộ công thức mà không bị tách layer. Nó cũng có khả năng cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm, tạo ra cảm giác mịn màng khi sử dụng trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ ổn định nhũ hóa cho các sản phẩm dạng kem và lotion
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của công thức
  • Giúp các thành phần dầu và nước kết hợp đều và lâu bền
  • Tăng cường khả năng bôi trơn và cảm giác trên da
  • An toàn với các loại da khác nhau, ít gây kích ứng

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể làm da khô hoặc gây cảm giác bong tróc nhẹ
  • Một số người có thể nhạy cảm với các chất nhũ hóa dạng này
  • Không nên dùng nếu da quá nhạy cảm hoặc bị viêm nặng

Cơ chế hoạt động

Canxi Stearoyl Lactylate hoạt động theo nguyên tắc nhũ hóa cầu phương (amphiphilic). Phân tử CSL có phần đuôi tan dầu (lipophilic) và phần đầu tan nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức, các phân tử này sắp xếp ở giao diện giữa dầu và nước, tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu. Điều này ngăn chặn các giọt dầu kết tập lại và tách khỏi pha nước, từ đó giữ cho công thức ổn định suốt thời gian sử dụng. Trên da, CSL tạo ra một lớp phim mỏng, cải thiện khả năng bôi trơn và giảm độ ma sát. Nó cũng có thể tăng cường khả năng giữ ẩm bằng cách hạn chế sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss), mặc dù tác dụng này không quá mạnh so với các emollient truyền thống.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng Canxi Stearoyl Lactylate là an toàn sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (thường từ 2-10%). Chất này được FDA công nhận là GRAS (Generally Recognized As Safe) và được phê duyệt sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng CSL không gây kích ứng da, không gây dị ứng tiếp xúc, và có thể dung nạp tốt với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng thích hợp.

Cách Canxi Stearoyl Lactylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Stearoyl Lactylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức (nồng độ điển hình từ 3-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Dùng hàng ngày như một phần của công thức mỹ phẩm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Canxi Stearoyl LactylatevsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient vật lý giúp giữ ẩm, trong khi CSL chủ yếu là chất nhũ hóa. CSL hiệu quả hơn trong việc ổn định sản phẩm dạng emulsion (vì nó có tính chất surfactant), còn Cetyl Alcohol tập trung vào cảm giác mềm mại.

Canxi Stearoyl LactylatevsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là một chất tăng độ nhập nhằng dựa trên polysaccharide, CSL là một chất nhũ hóa dựa trên chất béo. Cơ chế hoạt động hoàn toàn khác nhau - Xanthan giúp tăng độ dầy, CSL giúp kết hợp các pha khác nhau.

Canxi Stearoyl LactylatevsGLYCERYL STEARATE

Cả hai đều là chất nhũ hóa dựa trên axit stearic, nhưng Glyceryl Stearate có cấu trúc hóa học khác (liên kết với glycerol thay vì calcium lactylate). CSL có thể hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEWG Skin Deep DatabasePersonal Care Council
  • Safety Assessment of Lactylated Fatty Acid Salts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Calcium Stearoyl Lactylate in Cosmetic Formulations— INCI Database
  • Guide to Emulsifiers and Surfactants in Personal Care— Personal Care Council

CAS: 5793-94-2 · EC: 227-335-7 · PubChem: 22037

Bạn có biết?

Canxi Stearoyl Lactylate không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn là một trong những chất nhũ hóa được phê duyệt trong các sản phẩm thực phẩm, bao gồm bánh mì, sản phẩm sữa, và dầu salad, cho thấy mức độ an toàn cao của nó.

Cơ chế 'lactylate' trong tên gọi có nghĩa là chất này chứa axit lactic, một thành phần tự nhiên cũng được tìm thấy trong lên men sữa chua và có đặc tính dịu nhẹ cho da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE