2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCannabidiol (CBD)
Hoạt chấtEU ✓

Cannabidiol (CBD)

CANNABIDIOL - DERIVED FROM EXTRACT OR TINCTURE OR RESIN OF CANNABIS

Cannabidiol là một hợp chất phytocannabinoid tự nhiên được chiết xuất từ cannabis, có cấu trúc hóa học độc đáo với nhóm phenol và chuỗi pentyl. Thành phần này nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và căng thẳng môi trường. CBD được biết đến với tính năng điều tiết sebum, giảm viêm, và tăng cường khả năng chăm sóc da tổng thể mà không gây tác dụng gây nghiện như các chất khác từ cây cannabis.

Cấu trúc phân tử CANNABIDIOL - DERIVED FROM EXTRACT OR TINCTURE OR RESIN OF CANNABIS

PubChem (NIH)

CAS

13956-29-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tại EU, cannabidiol được liệt kê trong C

Tổng quan

Cannabidiol (CBD) là một phytocannabinoid chính từ cây cannabis sativa, không có tác dụng gây nghiện (không phải THC). Về mặt hóa học, nó là một hợp chất phenolic phức tạp với khả năng thâm nhập da tốt, cho phép nó phát huy tác dụng ở nhiều lớp da khác nhau. Trong mỹ phẩm, CBD được sử dụng chủ yếu để khai thác các đặc tính chống viêm, chống oxy hóa, và điều tiết sebum của nó, đặc biệt có lợi cho da dầu và da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Giảm tiết dầu và điều tiết sebum hiệu quả
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Cải thiện rào cản da và tăng độ ẩm
  • Có tác dụng dịu êm cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Quy định pháp lý khác nhau giữa các quốc gia, chưa được chấp thuận rộng rãi tại EU
  • Dữ liệu an toàn lâu dài và hiệu quả lâm sàng trên người còn hạn chế
  • Có thể tương tác với các thành phần khác hoặc thuốc uống

Cơ chế hoạt động

CBD tác động trên da thông qua nhiều cơ chế: (1) Nó liên kết với các thụ thể endocannabinoid (CB1 và CB2) trên tế bào da, điều chỉnh phản ứng viêm và miễn dịch. (2) Các nhóm phenol trong cấu trúc của nó hoạt động như chất kháng oxy hóa, trung hòa gốc tự do và giảm căng thẳng oxy hóa. (3) CBD ức chế hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm tiết sebum quá mức thông qua tác dụng lên các thụ thể này. (4) Nó cải thiện chức năng rào cản da bằng cách duy trì cấu trúc lipid và tăng cường độ ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu đột phá được công bố trên Journal of Clinical Investigation (2019) cho thấy rằng CBD giảm tiết sebum hiệu quả từ các tế bào tuyến bã nhờn con người thông qua tác dụng sebostatic. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu in vitro và trên động vật chứng minh rằng CBD có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa đáng kể. Tuy nhiên, số lượng thử nghiệm lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế, và cần thêm dữ liệu dài hạn về an toàn và hiệu quả để khẳng định lợi ích trong các sản phẩm chăm sóc da thương mại.

Cách Cannabidiol (CBD) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cannabidiol (CBD)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong công thức mỹ phẩm; nồng độ cao hơn không nhất thiết mang lại hiệu quả tốt hơn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tuy nhiên một số người nên bắt đầu với 3-4 lần/tuần để kiểm tra khả năng chịu đựng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cannabidiol (CBD)vsNiacinamide

CBD và niacinamide đều giảm tiết sebum và có tác dụng chống viêm, nhưng niacinamide được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn và được chấp thuận rộng rãi. CBD cung cấp thêm khả năng chống oxy hóa đặc biệt.

Cannabidiol (CBD)vsRetinol

Retinol mạnh mẽ hơn trong việc kích thích tái tạo tế bào và cải thiện kết cấu, trong khi CBD tập trung vào chống viêm và điều tiết sebum mà không gây kích ứng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (danh mục thành phần mỹ phẩm)PubMed - Nghiên cứu về CBD và daCannabis sativa - Phytochemistry and Therapeutic PropertiesJournal of Cosmetic Dermatology
  • Cannabidiol exerts sebostatic and immunosuppressive effects on human sebaceous gland— Journal of Clinical Investigation
  • EU CosIng: Cannabidiol - Ingredient Information— European Commission
  • Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Cannabis sativa Extracts— Molecules

CAS: 13956-29-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER