2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaprylyl Pyrrolidone
Tẩy rửaEU ✓

Caprylyl Pyrrolidone

CAPRYLYL PYRROLIDONE

Caprylyl Pyrrolidone là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ sự kết hợp giữa pyrrolidone (một polyme tự nhiên) và caprylyl (một chuỗi carbon 8). Thành phần này hoạt động như tác nhân làm sạch và điều hòa tóc mà không gây khô hoặc tích tụ, phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và làm sạch nhẹ nhàng. Nó tạo bọt mềm mỏng, dễ rửa sạch, thích hợp cho các công thức hiện đại hướng tới da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử CAPRYLYL PYRROLIDONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H21NO2

Khối lượng phân tử

211.30 g/mol

Tên IUPAC

1-octanoylpyrrolidin-2-one

CAS

2687-94-7

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận EU theo Quy định (EC) 1223/20

Tổng quan

Caprylyl Pyrrolidone là một chất hoạt động bề mặt hỗn hợp (amphiphilic) nằm ở mức độ nhẹ nhàng trong phổ các chất tẩy rửa. Khác với các surfactant truyền thống có thể gây mất độ ẩm hoặc tích tụ, pyrrolidone giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của tóc và da. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm chọn lựa khi cần công thức làm sạch hiệu quả nhưng vẫn an toàn cho da và tóc nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không phá vỡ barrier
  • Điều hòa và mềm mượt tóc
  • Tạo bọt tinh tế, cảm giác sử dụng cao cấp
  • Khả năng tương thích cao với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Caprylyl Pyrrolidone hoạt động theo nguyên lý cấu trúc đôi: phần caprylyl (c親油性) hút các chất dầu và bụi bẩn, trong khi phần pyrrolidone (cảm ứng) giữ chúng lơ lửng trong nước để rửa sạch. Khác với các surfactant sulfate, nó không phá vỡ lipoprotein tự nhiên của da hay tóc, giữ lại một lớp bảo vệ từ các dầu thiết yếu. Tính chất này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong công thức 'gentle cleansing' và 'sulfate-free' hiện đại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về pyrrolidone trong mỹ phẩm cho thấy khả năng giữ ẩm vượt trội so với các surfactant thông thường, đặc biệt là SLS và SLES. Caprylyl Pyrrolidone thể hiện độ kích ứng da thấp (dermal irritation index < 2) và không có khả năng gây tích tụ theo thời gian. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận an toàn sử dụng trong nồng độ điển hình (1-5%).

Cách Caprylyl Pyrrolidone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caprylyl Pyrrolidone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo công thức (sản phẩm rửa mặt: 2-3%, dầu gội: 3-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Caprylyl PyrrolidonevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch sâu hơn nhưng gây khô và kích ứng cao hơn nhiều. Caprylyl Pyrrolidone nhẹ hơn, lý tưởng cho da nhạy cảm.

Caprylyl PyrrolidonevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều nhẹ nhàng và phổ biến trong công thức 'clean beauty'. Caprylyl Pyrrolidone có khả năng giữ ẩm tốt hơn, Betaine tạo bọt xốp hơn.

Caprylyl PyrrolidonevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE (SCI)

SCI là surfactant rắn, thường dùng trong bánh xà phòng. Caprylyl Pyrrolidone linh hoạt hơn, dùng cho dung dịch. Cả hai đều nền tảng tốt cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • Cosmetic Surfactants and Cleansing Systems— PubMed - Cosmetic Chemistry

CAS: 2687-94-7 · EC: 403-700-8 · PubChem: 10560451

Bạn có biết?

Pyrrolidone là polymer được lấy cảm hứng từ tự nhiên nhưng được tổng hợp trong phòng thí nghiệm; nó cũng được dùng trong sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu vì khả năng giữ ẩm gần như thần kỳ.

Thương hiệu cao cấp như Augustinus Bader, Aesop, Susanne Kaufmann thường dùng Caprylyl Pyrrolidone để tạo dấu ấn 'dịu nhẹ' mà không phải 'yếu kém' trong công thức của họ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE