CEDRENOL
Cedrenol là một hợp chất thơm tự nhiên được chiết xuất từ các loại gỗ thơm, đặc biệt là gỗ tuyết tùng (Juniperus virginiana) và một số cây thơm khác. Đây là một terpene alcohol có cấu trúc phức tạp với hương thơm ấm áp, gỗ mộc và hơi cay nhẹ. Trong mỹ phẩm, cedrenol được sử dụng chủ yếu để tạo hương và cải thiện tính thơm của các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa.
Công thức phân tử
C15H24O
Khối lượng phân tử
220.35 g/mol
Tên IUPAC
2,6,6-trimethyl-8-methylidenetricyclo[5.3.1.01,5]undecan-9-ol
CAS
28231-03-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Cedrenol được chấp thuận sử dụng trong m
Cedrenol là một hợp chất terpene alcohol tự nhiên có công thức cấu trúc phức tạp (C15H24O), được biết đến với hương thơm gỗ ấm áp, tinh tế và có chút hương cay dịu nhẹ. Nó được tìm thấy trong các loại gỗ thơm như gỗ tuyết tùng, gỗ thơm Atla và một số cây thơm khác trong tự nhiên. Trong ngành mỹ phẩm, cedrenol chủ yếu được sử dụng như một thành phần trong các công thức nước hoa, xịt khử mùi, và các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp hương thơm tự nhiên và ổn định hương lâu dài. Cedrenol là một lựa chọn phổ biến cho những công thức hướng đến phong cách tự nhiên vì nguồn gốc tự nhiên của nó. Nó được đánh giá cao trong ngành hương liệu vì khả năng tạo nên một hương thơm phức hợp, sang trọng mà không quá gắt hoặc áp đảo. Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm cuối cùng và hiệu ứng hương thơm mong muốn.
Cedrenol hoạt động chủ yếu thông qua tính chất bay hơi của nó - các phân tử nhỏ sẽ giải phóng từ sản phẩm vào không khí, tạo ra cảm nhận hương thơm. Khi áp dụng trên da, cedrenol tương tác với các thụ thể mùi, kích hoạt các tín hiệu thần kinh đến não bộ và tạo ra cảm giác hương thơm. Ngoài ra, cedrenol có các tính chất phân tử cho phép nó hoạt động như một chất cố định hương thơm, giúp làm chậm sự bay hơi của các hương tinh tế khác trong công thức, từ đó kéo dài độ lưu giữ hương thơm trên da. Ngoài vai trò hương liệu, cedrenol cũng có khả năng kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa do cấu trúc phân tử terpene của nó. Tuy nhiên, những tính chất này không đủ mạnh để được sử dụng như một chất bảo quản chính trong mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về cedrenol và các hợp chất terpene tương tự cho thấy rằng chúng có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ. Một số nghiên cứu từ các tạp chí hóa học tự nhiên chỉ ra rằng cedrenol có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn, tuy nhiên mức độ hiệu quả không đủ để sử dụng như chất bảo quản độc lập trong mỹ phẩm. Nghiên cứu về các hợp chất thơm trong mỹ phẩm cũng chỉ ra rằng cedrenol có tiềm ẩn gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất hương liệu. Các thử nghiệm an toàn cho thấy rằng cedrenol được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp theo tiêu chuẩn IFRA.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ thường từ 0,5% đến 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm (cao hơn trong nước hoa, thấp hơn trong sản phẩm rửa sạch)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn - là thành phần hương thơm tiêu chuẩn
Công dụng:
Cả hai đều là terpene alcohol tự nhiên với hương thơm gỗ. Cedrenol có hương ấm áp, cay nhẹ, trong khi Santalol có hương mềm mại, ngọt ngào hơn. Santalol được sử dụng rộng rãi hơn trong mỹ phẩm cao cấp.
Cedrenol là thành phần tự nhiên chiết xuất từ gỗ thơm, trong khi hương liệu tổng hợp được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Cedrenol được coi là 'tự nhiên' hơn nhưng có thể đắt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 28231-03-0 · EC: 248-917-7 · PubChem: 119831
Bạn có biết?
Cedrenol được tìm thấy chủ yếu trong gỗ tuyết tùng Virginia (Juniperus virginiana), một loại gỗ thơm cổ điển đã được sử dụng trong mỹ phẩm và nước hoa trong hàng trăm năm
Tên 'Cedren' xuất phát từ tên khoa học của cây thơm, và 'ol' biểu thị rằng đó là một cơn nhà hóa học có nhóm hydroxyl (-OH), làm cho nó trở thành một alcohol
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE