Ceteareth-4
CETEARETH-4
Ceteareth-4 là một emulsifier nonionic được tạo từ hỗn hợp các alcohol mỡ C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxylated với trung bình 4 mol ethylene oxide. Đây là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic để ổn định hỗn hợp dầu-nước. Với mức độ ethoxylation thấp (4 EO), nó có tính lipo-philic cao hơn so với các phiên bản ethoxylated nhiều hơn, làm cho nó phù hợp cho các công thức dầu trong nước (O/W) nhẹ.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Ceteareth-4 là một ethoxylated fatty alcohol emulsifier thuộc nhóm surfactant nonionic. Nó được tạo ra bằng cách gắn 4 mol ethylene oxide vào hỗn hợp cetyl và stearyl alcohol, tạo ra một phân tử có khả năng hoà tan trong cả dầu lẫn nước. Đây là một trong những emulsifier phổ biến nhất trong công thức skincare hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm dạng lotion, kem và serum dầu trong nước. Với mức độ ethoxylation (EO) là 4, Ceteareth-4 có tính lipo-philic cao, có nghĩa là nó thích hợp hơn cho các công thức chứa nhiều dầu. So với những phiên bản có số EO cao hơn (như Ceteareth-20), nó mang lại cảm giác ẩm hơn và ít nhờn hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Emulsify hiệu quả, tạo độ ổn định cao cho công thức O/W
- Cải thiện texture, giảm cảm giác dầu của sản phẩm
- Tương thích với đa số các thành phần skincare
- Dịu nhẹ, thích hợp cho da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Ceteareth-4 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các giọt dầu và nước. Phần hydrophobic (thích dầu) của molecule gắn vào các giọt dầu, trong khi phần hydrophilic (thích nước) hướng ra ngoài, cho phép dầu phân tán đều trong pha nước. Điều này không chỉ ổn định công thức mà còn cải thiện khả năng thấm của sản phẩm vào da và mang lại texture mịn, không dầu. Bởi vì Ceteareth-4 là một surfactant nhẹ nhàng với khả năng làm sạch tối thiểu, nó không gây kích ứng hoặc làm khô da. Nó cũng có thể hoạt động như một co-emulsifier, giúp stabilize các emulsifier khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ethoxylated fatty alcohols cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt cho ứng dụng cosmetic. Một review từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng các PEG ethers của fatty alcohols là an toàn khi sử dụng trong cosmetics với nồng độ điển hình từ 1-10%. Ceteareth-4 cụ thể được coi là biodegradable và không tích lũy trong cơ thể, làm cho nó trở thành một lựa chọn bền vững so với một số emulsifier cũ hơn. Nghiên cứu dermatology cho thấy các emulsifier nonionic như Ceteareth-4 ít gây dị ứng và kích ứng hơn so với các ionic surfactants, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm, dị ứng hoặc có vấn đề như viêm da dị ứng.
Cách Ceteareth-4 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (phổ biến nhất là 2-4%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Ceteareth-20 có mức EO cao hơn (20 mol), làm cho nó hydropilic hơn. Ceteareth-4 lipo-philic hơn, phù hợp cho công thức chứa dầu nhiều hơn; Ceteareth-20 tốt hơn cho công thức nhẹ, dạng gel.
Polysorbate 80 là một emulsifier khác được sử dụng rộng rãi. Ceteareth-4 có xu hướng mang lại cảm giác dầu hơn và ổn định hơn trong các công thức với nồng độ dầu cao; Polysorbate 80 dành cho các công thức nhẹ nhàng hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Ceteareth-4— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Polyethylene Glycol (PEG) Ethers— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Số '4' trong Ceteareth-4 biểu thị trung bình có 4 đơn vị ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử; số lượng này quyết định tính hydrophilic/lipophilic của chất, gọi là HLB (Hydrophile-Lipophile Balance)
Ceteareth-4 được coi là 'biodegradable' vì cơ thể và môi trường có thể phân hủy nó thành các sản phẩm không độc hại, khác với một số surfactant cũ hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE