2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-4
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-4

CETEARETH-4

Ceteareth-4 là một emulsifier nonionic được tạo từ hỗn hợp các alcohol mỡ C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxylated với trung bình 4 mol ethylene oxide. Đây là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare và cosmetic để ổn định hỗn hợp dầu-nước. Với mức độ ethoxylation thấp (4 EO), nó có tính lipo-philic cao hơn so với các phiên bản ethoxylated nhiều hơn, làm cho nó phù hợp cho các công thức dầu trong nước (O/W) nhẹ.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-4

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ceteareth-4 là một ethoxylated fatty alcohol emulsifier thuộc nhóm surfactant nonionic. Nó được tạo ra bằng cách gắn 4 mol ethylene oxide vào hỗn hợp cetyl và stearyl alcohol, tạo ra một phân tử có khả năng hoà tan trong cả dầu lẫn nước. Đây là một trong những emulsifier phổ biến nhất trong công thức skincare hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm dạng lotion, kem và serum dầu trong nước. Với mức độ ethoxylation (EO) là 4, Ceteareth-4 có tính lipo-philic cao, có nghĩa là nó thích hợp hơn cho các công thức chứa nhiều dầu. So với những phiên bản có số EO cao hơn (như Ceteareth-20), nó mang lại cảm giác ẩm hơn và ít nhờn hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsify hiệu quả, tạo độ ổn định cao cho công thức O/W
  • Cải thiện texture, giảm cảm giác dầu của sản phẩm
  • Tương thích với đa số các thành phần skincare
  • Dịu nhẹ, thích hợp cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-4 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các giọt dầu và nước. Phần hydrophobic (thích dầu) của molecule gắn vào các giọt dầu, trong khi phần hydrophilic (thích nước) hướng ra ngoài, cho phép dầu phân tán đều trong pha nước. Điều này không chỉ ổn định công thức mà còn cải thiện khả năng thấm của sản phẩm vào da và mang lại texture mịn, không dầu. Bởi vì Ceteareth-4 là một surfactant nhẹ nhàng với khả năng làm sạch tối thiểu, nó không gây kích ứng hoặc làm khô da. Nó cũng có thể hoạt động như một co-emulsifier, giúp stabilize các emulsifier khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các ethoxylated fatty alcohols cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt cho ứng dụng cosmetic. Một review từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng các PEG ethers của fatty alcohols là an toàn khi sử dụng trong cosmetics với nồng độ điển hình từ 1-10%. Ceteareth-4 cụ thể được coi là biodegradable và không tích lũy trong cơ thể, làm cho nó trở thành một lựa chọn bền vững so với một số emulsifier cũ hơn. Nghiên cứu dermatology cho thấy các emulsifier nonionic như Ceteareth-4 ít gây dị ứng và kích ứng hơn so với các ionic surfactants, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm, dị ứng hoặc có vấn đề như viêm da dị ứng.

Cách Ceteareth-4 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-4

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% (phổ biến nhất là 2-4%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-4vsCeteareth-20

Ceteareth-20 có mức EO cao hơn (20 mol), làm cho nó hydropilic hơn. Ceteareth-4 lipo-philic hơn, phù hợp cho công thức chứa dầu nhiều hơn; Ceteareth-20 tốt hơn cho công thức nhẹ, dạng gel.

Ceteareth-4vsPolysorbate 80

Polysorbate 80 là một emulsifier khác được sử dụng rộng rãi. Ceteareth-4 có xu hướng mang lại cảm giác dầu hơn và ổn định hơn trong các công thức với nồng độ dầu cao; Polysorbate 80 dành cho các công thức nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Ceteareth-4— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Polyethylene Glycol (PEG) Ethers— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Số '4' trong Ceteareth-4 biểu thị trung bình có 4 đơn vị ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử; số lượng này quyết định tính hydrophilic/lipophilic của chất, gọi là HLB (Hydrophile-Lipophile Balance)

Ceteareth-4 được coi là 'biodegradable' vì cơ thể và môi trường có thể phân hủy nó thành các sản phẩm không độc hại, khác với một số surfactant cũ hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE