2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)
Tẩy rửaEU ✓

Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)

CETETHYLDIMONIUM BROMIDE

Cetethyldimonium Bromide là một chất hoạt động bề mặt cationic thuộc nhóm amonium tứ cấp, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Chất này có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp giảm tĩnh điện trên tóc và cải thiện độ mềm mượt. Với tính chất kháng khuẩn vượt trội, nó thường được thêm vào các sản phẩm dầu gội, dầu xả và serum chăm sóc tóc. Cetethyldimonium Bromide cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức nhũ tương và tăng hiệu quả chống khuẩn của mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CETETHYLDIMONIUM BROMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H44BrN

Khối lượng phân tử

378.5 g/mol

Tên IUPAC

ethyl-hexadecyl-dimethylazanium bromide

CAS

124-03-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Cetethyldimonium Bromide là một dạng amonium tứ cấp (quaternary ammonium compound - quat) có cấu trúc phân tử chứa một nhóm ethyl và một nhóm cetyl (hexadecyl) gắn với một nguyên tử nitrogen dương điện, được cân bằng bởi ion bromide. Chất này được phát triển trong những năm 1970-1980 và nhanh chóng trở thành một trong những thành phần ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da vì tính kháng khuẩn vượt trội của nó. Nhờ vào cấu trúc cationic của nó, Cetethyldimonium Bromide có khả năng hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt tóc và da, tạo ra một lớp bảo vệ mỏng nhưng hiệu quả. Điều này không chỉ giúp bảo vệ chống khuẩn mà còn giảm tĩnh điện, làm cho tóc trở nên mềm mượt và dễ quản lý hơn. Với khả năng nhũ hóa tốt, nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5-2% trong các công thức dầu xả, serum và sản phẩm phục hồi tóc. Tuy nhiên, chính vì tính chất hấp phụ mạnh mẽ này, việc sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao có thể dẫn đến tích tụ (buildup) trên tóc, làm tóc trở nên dồn dạ và mất độ bóng tự nhiên. Vì vậy, các nhà sản xuất mỹ phẩm cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng thành phần này.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân vi khuẩn gây bệnh
  • Giảm tĩnh điện trên tóc, làm tóc mềm mượt và dễ chải
  • Hoạt động như chất nhũ hóa, giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện độ bóng và độ mềm của tóc sau mỗi lần sử dụng
  • Tăng cường hiệu quả bảo vệ của các sản phẩm chăm sóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc dùng lâu dài, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá thường xuyên, làm tóc dồn dạ
  • Có thể ảnh hưởng đến độ cân bằng pH của da và da đầu
  • Một số báo cáo cho thấy tiềm ẩn độc tính ở mức độ cao trong các điều kiện thí nghiệm

Cơ chế hoạt động

Cetethyldimonium Bromide hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế hấp phụ điện tĩnh. Phần đầu cationic (dương điện) của phân tử hấp dẫn mạnh mẽ đến bề mặt tóc và da, vốn mang điện âm tính. Khi hấp phụ lên bề mặt, nó tạo ra một lớp bảo vệ mỏng có tính chất kháng khuẩn, ngăn chặn các vi khuẩn xâm nhập. Đồng thời, nó also làm giảm tĩnh điện bằng cách trung hòa các điện tích âm dư thừa trên bề mặt lông tóc, làm cho tóc trở nên mượt mà, dễ chải và ít bồng bềnh hơn. Trên da, cơ chế hoạt động tương tự nhưng nhẹ hơn. Nó hấp phụ lên bề mặt da, tạo ra hiệu ứng kháng khuẩn địa phương và cải thiện cảm giác "mềm mượt" của da. Tuy nhiên, vì tính chất này, nó có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm, đặc biệt là khi dùng ở nồng độ cao hoặc sử dụng liên tục mà không có giai đoạn nghỉ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Cetethyldimonium Bromide có hoạt tính kháng khuẩn rộng phổ chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Một số nghiên cứu cho thấy nó đặc biệt hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng trên người sử dụng các sản phẩm chứa Cetethyldimonium Bromide cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ mềm, độ bóng của tóc và giảm tình trạng bồng bềnh trong 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, các nghiên cứu về an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế. Một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel nhấn mạnh rằng cần tiếp tục theo dõi các tác động tiềm ẩn của việc sử dụng lâu dài, đặc biệt ở những người có da hoặc da đầu nhạy cảm. Nồng độ khuyến nghị từ 0,5-2% được xem là an toàn cho sử dụng tiêu dùng.

Cách Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% (khuyến nghị từ 0,5-1% cho các sản phẩm hàng ngày, lên đến 2% cho các sản phẩm điều trị đặc biệt)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nhưng khuyến nghị 3-5 lần/tuần để tránh tích tụ; nên xen kẽ với các sản phẩm làm sạch sâu 1-2 lần/tuần

Công dụng:

Kháng khuẩnNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)vsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quaternary ammonium compounds với tính kháng khuẩn mạnh. Cetrimonium Chloride có cấu trúc tương tự nhưng không có nhóm ethyl; nó nhẹ hơn và ít có khả năng tích tụ hơn Cetethyldimonium Bromide

Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)vsBENZALKONIUM CHLORIDE

Benzalkonium Chloride cũng là quat nhưng thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn (0,1-0,2%) và có hoạt tính kháng khuẩn tương tự. Nó ít có khả năng tích tụ hơn Cetethyldimonium Bromide

Cetethyldimonium Bromide (Bromide Hexadecylethyldimethylammonium)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là anionic surfactant, Cetethyldimonium Bromide là cationic. SLS mạnh hơn trong làm sạch nhưng kích ứng hơn; Cetethyldimonium Bromide nhẹ hơn nhưng kháng khuẩn tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission — Cosmetics Regulation DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— Personal Care Products Council
  • CIR Expert Panel Safety Review of Quaternary Ammonium Salts— Cosmetic Ingredient Review
  • Regulation (EC) No 1223/2009 — Cosmetics Regulation— European Commission

CAS: 124-03-8 · EC: 204-672-8 · PubChem: 31280

Bạn có biết?

Cetethyldimonium Bromide là một trong số ít các thành phần mỹ phẩm vừa có tính kháng khuẩn vừa có tính "conditioning" (dưỡng); hầu hết các chất kháng khuẩn khác gây khô hoặc kích ứng mà không cải thiện cảm giác mềm mượt

Tên INCI 'Cetethyldimonium' bắt nguồn từ 'Cetyl' (derived from cetyl alcohol, C16), 'Ethyl' (thêm vào để tăng hiệu quả), 'Dimethyl' (hai nhóm methyl), và 'Ammonium' (ion dương). Bromide là phản ion cân bằng điện tích

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE