Cetoleth-10
CETOLETH-10
Cetoleth-10 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ các cồn C16 và C18 không bão hòa qua quá trình ethoxyl hóa. Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp pha trộn các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo ra kết cấu mịn và ổn định.
CAS
68155-01-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Cetoleth-10 là một polyoxyethylene ether dẫn xuất từ các cồn béo không bão hòa có chuỗi carbon C16-C18. Chất này được sản xuất qua quá trình ethoxyl hóa, tạo ra một phân tử có khả năng hoạt động bề mặt mạnh. Với 10 mol đơn vị ethylene oxide (EO), nó có mức độ lipophilicity vừa phải, làm cho nó trở thành một nhũ hóa hiệu quả trong các công thức kosmetik. Chất này thuộc nhóm surfactant không ion (nonionic), có nghĩa là nó không mang điện tích khi tan trong nước. Điều này làm cho nó tương thích tốt với nhiều thành phần khác và ít có khả năng gây kích ứng so với các surfactant dạng ion.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, ổn định các sản phẩm dầu-nước
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
- Tăng khả năng thẩm thấu các hoạt chất khác
- Giảm cảm giác dầu trên da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Có thể gây khô da nếu dùng quá tần suất
- Có thể chứa dioxane nếu không được tinh chế tốt
Cơ chế hoạt động
Cetoleth-10 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó tại giao diện dầu-nước. Phần lipophilic (yêu thích dầu) của phân tử hướng vào các droplet dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu thích nước) hướng vào pha nước. Quá trình này làm giảm căng bề mặt, cho phép các droplet dầu phân tán đều trong nước và tạo ra một hỗn hợp ổn định. Trên da, Cetoleth-10 giúp cải thiện độ thẩm thấu của các thành phần khác bằng cách tạm thời mở rộng các khe hở trong lớp stratum corneum. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài, nó có thể làm suy yếu hàng rào lipid tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các surfactant không ion như Cetoleth-10 có mức độ an toàn tốt hơn so với các surfactant dạng ion trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, ở nồng độ ≥ 5%, chúng có thể gây kích ứng hoặc phá vỡ hàng rào da ở những cá nhân có da nhạy cảm. Khả năng gây kích ứng cũng phụ thuộc vào quá trình tinh chế - các surfactant ethoxylated có thể chứa dioxane nếu không được xử lý đúng cách.
Cách Cetoleth-10 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức chăm sóc da, tuỳ vào mục đích nhũ hóa và loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tuy nhiên những người có da nhạy cảm nên bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Ceteth-10 được dẫn xuất từ cồn cetyl (chỉ C16) trong khi Cetoleth-10 chứa cả C16 và C18. Cetoleth-10 có khả năng nhũ hóa hơi mạnh hơn do chuỗi carbon dài hơn.
Polysorbate-20 là một nhũ hóa khác không ion với cơ chế hoạt động tương tự nhưng được dẫn xuất từ sorbitol và axit oleic. Nó nhẹ hơn và thường được sử dụng cho các sản phẩm nhẹ hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cetoleth-10— European Commission
- Safety Assessment of Alkoxylated Surfactants— National Center for Biotechnology Information
- INCIDecoder - Cetoleth-10— INCIDecoder
CAS: 68155-01-1 · EC: *614-341-3
Bạn có biết?
Số '10' trong tên Cetoleth-10 chỉ chính xác số đơn vị ethylene oxide trung bình - các chất tương tự như Cetoleth-5 hoặc Cetoleth-20 tồn tại và có tính chất khác nhau
Các surfactant ethoxylated được phát triển vào những năm 1940 và đã trở thành một trong những loại nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE