2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)
Làm mềmEU ✓

Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)

CETYL PALMITOLEATE

Cetyl Palmitoleate là một ester được tạo thành từ Cetyl Alcohol và axit palmitoleic, thuộc nhóm dưỡng ẩm và làm mềm da. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ cho da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm. Cetyl Palmitoleate an toàn cho hầu hết các loại da và có thể phối hợp tốt với các thành phần dưỡng ẩm khác.

Cấu trúc phân tử CETYL PALMITOLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C32H62O2

Khối lượng phân tử

478.8 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl (Z)-hexadec-9-enoate

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Cetyl Palmitoleate là một ester hóa học được tạo từ Cetyl Alcohol và axit palmitoleic, hai thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ. Thành phần này kết hợp đặc tính lành tính của cả hai tiền chất, tạo ra một chất làm mềm da nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước và cải thiện kết cấu da tổng thể. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp vì tính ổn định và khả năng phối hợp tốt với các thành phần khác. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da chất lượng cao, từ kem dưỡng ngày đêm đến các liệu pháp tập trung.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng cường sự mịn màng và nhẵn mặt
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây nhẹ tắc lỗ chân lông ở da cực kỳ dầu hoặc nhạy cảm
  • Một số loại da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ với ester

Cơ chế hoạt động

Cetyl Palmitoleate hoạt động thông qua cơ chế dưỡng ẩm occlusive - tạo một lớp lipid trên bề mặt da để giữ lại độ ẩm tự nhiên. Các phân tử ester xâm nhập nhẹ vào các lớp ngoài của skin barrier, giúp tái xây dựng và mạnh hóa nó. Palmitoleic acid trong cấu trúc của nó có khả năng mimic các axit béo tự nhiên có trong da, giúp cải thiện sự hấp thụ và tương thích sinh học. Thành phần này cũng có đặc tính emollient, làm mịn và mềm mại các tế bào da lơi lỏng, tạo ra bề mặt da mịn màng và sáng bóng. Không giống như các dầu nặng, Cetyl Palmitoleate có kết cấu nhẹ nhàng và không để lại cảm giác dầu trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về palmitoleic acid cho thấy nó có khả năng cải thiện độ ẩm da và tăng cường chức năng hàng rào da. Ester cetyl của axit palmitoleic kế thừa những lợi ích này với độ an toàn cao hơn. Các uji nghiệm lâm sàng cho thấy các công thức chứa Cetyl Palmitoleate có thể cải thiện độ mịn da trong vòng 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Các đánh giá độ an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng ester này an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường.

Cách Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào mục đích (dưỡng ẩm hoặc emollient)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây tác dụng phụ cho hầu hết mọi người

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)vsSQUALANE

Squalane là một hydrocarbon nhẹ nhàng, trong khi Cetyl Palmitoleate là một ester lipid. Squalane có khả năng xâm nhập da tốt hơn, còn Cetyl Palmitoleate tạo lớp bảo vệ occlusive mạnh hơn.

Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, còn Cetyl Palmitoleate là occlusive giữ ẩm. Glycerin hoạt động bên trong, Cetyl Palmitoleate hoạt động bên ngoài.

Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)vsPETROLATUM

Petrolatum (vaseline) là occlusive nặng nề và không phân hủy, Cetyl Palmitoleate nhẹ nhàng hơn và có nguồn gốc từ tự nhiên. Cetyl Palmitoleate có kết cấu dễ chịu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng Database - Cetyl Palmitoleate— European Commission
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review

Bạn có biết?

Palmitoleic acid là một axit béo omega-7 hiếm gặp, tự nhiên có trong các hạt macadamia và nhân cá mập, nhưng trong Cetyl Palmitoleate nó được tổng hợp từ nguồn thực vật để bền vững

Cetyl Alcohol được gọi là 'cetyl' vì nó được phát hiện lần đầu tiên trong sáp cá voi, nhưng ngày nay được tạo ra từ dầu dừa hoặc dầu thực vật một cách bền vững

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER