CHRYSANTHEMUM PARTHENIUM EXTRACT
Chiết xuất từ cây cúc lăng (Chrysanthemum parthenium), một loại thảo dược thuộc họ Asteraceae, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ tính chất dưỡng da và làm dịu da. Thành phần này chứa các hợp chất hoạt tính như parthenolide và flavonoid có khả năng chống viêm mạnh mẽ. Được biết đến với khả năng giảm đỏ, sưng và kích ứng, đồng thời giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
CAS
89997-65-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Chiết xuất cúc lăng là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ thảo dược được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được yêu thích vì khả năng chống viêm vượt trội mà không gây kích ứch hay phụ thuộc. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm, da có mụn viêm và các tình trạng da khác biệt.
Parthenolide, hợp chất chính trong chiết xuất cúc lăng, hoạt động bằng cách ức chế các đường tín hiệu viêm NF-κB, từ đó giảm sản xuất các cytokine gây viêm. Các flavonoid và polyphenol khác trong chiết xuất tăng cường khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ tia UV. Ngoài ra, thành phần này cải thiện khả năng giữ ẩm của da bằng cách hỗ trợ chức năng rào cản da và tăng cường sản xuất collagen tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của chiết xuất cúc lăng trong việc giảm các triệu chứng viêm trên da, bao gồm đỏ, sưng và ngứa. Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Phytotherapy Research cho thấy rằng parthenolide giảm hoạt động của TNF-α và IL-8, hai chất dẫn truyền sinh học quan trọng trong các phản ứng viêm. Các bằng chứng lâm sàng khác chỉ ra rằng khi sử dụng liên tục trong 4-8 tuần, chiết xuất cúc lăng giúp cải thiện rõ rệt độ đỏ và độ nhạy cảm của da.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0,5 - 5% trong các sản phẩm dừa, tia 1 - 3% trong essence và serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều có tính chống viêm mạnh, nhưng cúc lăng nhanh hơn trong việc giảm đỏ, còn cần dâm khuyên lành hơn trong phục hồi dài hạn
Allantoin tập trung vào độ mềm mại và dịu da, cúc lăng tập trung hơn vào chống viêm và bảo vệ
CAS: 89997-65-9 · EC: 289-701-2
Bạn có biết?
Cúc lăng (feverfew) được sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại để giảm sốt và đau đầu - tên tiếng Anh 'fever-few' có nghĩa là 'giảm sốt'
Parthenolide, hợp chất chính trong chiết xuất này, đang được nghiên cứu trong ung thư do khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ác tính
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER