CINOXATE
Cinoxate là một chất hấp thụ UV hóa học thuộc nhóm cinnamate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UVB. Thành phần này hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng tia UV và chuyển đổi thành nhiệt, giúp ngăn chặn tổn thương do tiếp xúc ánh nắng. Cinoxate thường được kết hợp với các UV filter khác để tăng phổ bảo vệ và hiệu quả chống nắng toàn diện.
Công thức phân tử
C14H18O4
Khối lượng phân tử
250.29 g/mol
Tên IUPAC
2-ethoxyethyl (E)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-enoate
CAS
104-28-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt trong EU như tạp chất trong ca
Cinoxate là một UV filter hóa học (chemical sunscreen) thuộc họ cinnamate, cấu tạo gồm acid propenoic có nhóm methoxyphenyl và ester ethoxyethyl. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chống nắng từ những năm 1970, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. So với một số UV filter khác, cinoxate có độ ổn định ánh sáng tương đối tốt nhưng vẫn cần kết hợp với các chất chống nắng khác để đạt phổ UVA đầy đủ.
Cinoxate hấp thụ năng lượng photon từ tia UVB (300-320 nm) thông qua hệ thống conjugated pi của vòng benzene và liên kết C=C. Khi hấp thụ năng lượng, electron phân tử cinoxate được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn, sau đó nhanh chóng thoái xuống trạng thái cơ bản bằng cách giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt và rung động phân tử. Quá trình này ngăn chặn tia UV tiếp cận tế bào da sâu hơn, giảm thiểu thiệt hại DNA và quá trình lão hóa da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy cinoxate cung cấp bảo vệ UVB hiệu quả với SPF tương ứng ở nồng độ 3%. Tuy nhiên, một số báo cáo từ FDA và các tổ chức quốc tế ghi nhận mức hấp thụ qua da đáng kể, đặc biệt trong điều kiện nghiên cứu in vitro mô phỏng sử dụng intensive. Các nghiên cứu động vật cũ cho thấy khả năng tác động nội tiết ở liều rất cao, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
3% - nồng độ tối đa theo FDA OTC monograph
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chống nắng, lặp lại mỗi 2 giờ hoặc sau bơi/ra mồ hôi
Công dụng:
Cinoxate chỉ bảo vệ UVB, trong khi avobenzone bảo vệ UVA. Avobenzone ổn định hơn dưới ánh nắng nhưng cần UV filter ổn định khác. Cinoxate an toàn hơn cho da nhạy cảm so với avobenzone.
Zinc oxide là physical blocker không hấp thụ mà phản xạ tia UV; cinoxate là chemical absorber. Zinc oxide rộng phổ UVA/UVB nhưng có thể để lại vết trắng; cinoxate vô hình nhưng chỉ UVB.
Octinoxate cũng là cinnamate UV filter tương tự cinoxate nhưng có cấu trúc khác nhau. Octinoxate rất phổ biến nhưng gây lo ngại hơn về hấp thụ hệ thống; cinoxate ổn định hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 104-28-9 · EC: 203-191-0 · PubChem: 5373773
Bạn có biết?
Cinoxate là một trong những UV filter cũ nhất vẫn được sử dụng, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn ở EU so với Bắc Mỹ vì các quy định khác nhau
Cấu trúc phân tử của cinoxate chứa nhóm methoxyether giúp nó ít kích ứng hơn so với một số cinnamate khác như cinnamyl alcohol
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE