2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCinoxate
Chống nắngEU ✓

Cinoxate

CINOXATE

Cinoxate là một chất hấp thụ UV hóa học thuộc nhóm cinnamate, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UVB. Thành phần này hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng tia UV và chuyển đổi thành nhiệt, giúp ngăn chặn tổn thương do tiếp xúc ánh nắng. Cinoxate thường được kết hợp với các UV filter khác để tăng phổ bảo vệ và hiệu quả chống nắng toàn diện.

Cấu trúc phân tử CINOXATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H18O4

Khối lượng phân tử

250.29 g/mol

Tên IUPAC

2-ethoxyethyl (E)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-enoate

CAS

104-28-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU như tạp chất trong ca

Tổng quan

Cinoxate là một UV filter hóa học (chemical sunscreen) thuộc họ cinnamate, cấu tạo gồm acid propenoic có nhóm methoxyphenyl và ester ethoxyethyl. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chống nắng từ những năm 1970, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. So với một số UV filter khác, cinoxate có độ ổn định ánh sáng tương đối tốt nhưng vẫn cần kết hợp với các chất chống nắng khác để đạt phổ UVA đầy đủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ hiệu quả chống tia UVB
  • Hấp thụ và chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt
  • Ổn định hơn một số UV filter cinnamate khác
  • Thích hợp kết hợp với các chất chống nắng khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Hấp thụ qua da ở nồng độ cao trong các bài test in vitro
  • Hoạt tính nội tiết rối loạn tiềm tàng trong một số nghiên cứu động vật

Cơ chế hoạt động

Cinoxate hấp thụ năng lượng photon từ tia UVB (300-320 nm) thông qua hệ thống conjugated pi của vòng benzene và liên kết C=C. Khi hấp thụ năng lượng, electron phân tử cinoxate được kích thích lên trạng thái năng lượng cao hơn, sau đó nhanh chóng thoái xuống trạng thái cơ bản bằng cách giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt và rung động phân tử. Quá trình này ngăn chặn tia UV tiếp cận tế bào da sâu hơn, giảm thiểu thiệt hại DNA và quá trình lão hóa da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy cinoxate cung cấp bảo vệ UVB hiệu quả với SPF tương ứng ở nồng độ 3%. Tuy nhiên, một số báo cáo từ FDA và các tổ chức quốc tế ghi nhận mức hấp thụ qua da đáng kể, đặc biệt trong điều kiện nghiên cứu in vitro mô phỏng sử dụng intensive. Các nghiên cứu động vật cũ cho thấy khả năng tác động nội tiết ở liều rất cao, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế.

Cách Cinoxate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cinoxate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3% - nồng độ tối đa theo FDA OTC monograph

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chống nắng, lặp lại mỗi 2 giờ hoặc sau bơi/ra mồ hôi

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

CinoxatevsAVOBENZONE

Cinoxate chỉ bảo vệ UVB, trong khi avobenzone bảo vệ UVA. Avobenzone ổn định hơn dưới ánh nắng nhưng cần UV filter ổn định khác. Cinoxate an toàn hơn cho da nhạy cảm so với avobenzone.

CinoxatevsZINC OXIDE

Zinc oxide là physical blocker không hấp thụ mà phản xạ tia UV; cinoxate là chemical absorber. Zinc oxide rộng phổ UVA/UVB nhưng có thể để lại vết trắng; cinoxate vô hình nhưng chỉ UVB.

CinoxatevsOCTINOXATE

Octinoxate cũng là cinnamate UV filter tương tự cinoxate nhưng có cấu trúc khác nhau. Octinoxate rất phổ biến nhưng gây lo ngại hơn về hấp thụ hệ thống; cinoxate ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Sunscreen GuideFDA OTC Sunscreen MonographPubMed - Sunscreen Ingredient Reviews
  • UV Filter Absorption and Skin Penetration Assessment— PubMed Central
  • Safety and Efficacy of Organic UV Absorbers— Environmental Working Group
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission

CAS: 104-28-9 · EC: 203-191-0 · PubChem: 5373773

Bạn có biết?

Cinoxate là một trong những UV filter cũ nhất vẫn được sử dụng, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn ở EU so với Bắc Mỹ vì các quy định khác nhau

Cấu trúc phân tử của cinoxate chứa nhóm methoxyether giúp nó ít kích ứng hơn so với một số cinnamate khác như cinnamyl alcohol

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE