Cis-Hoa Hồng Ketone-2 (Cis-Beta-Damascone)
CIS-ROSE KETONE-2
Cis-Rose Ketone-2 là một hợp chất hương liệu tự nhiên thuộc nhóm damascone, được chiết xuất hoặc tổng hợp từ các thành phần thơm của hoa hồng và các loài cây khác. Đây là một phân tử hữu cơ phức tạp với cấu trúc cyclohexene, tạo ra mùi hương đặc trưng ấm áp, hoa hồng và hơi trái cây. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong nước hoa, mỹ phẩm hương thơm và các sản phẩm chăm sóc da để tạo mùi thơm dễ chịu và lâu lâu.
CAS
23726-92-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Cis-Rose Ketone-2, còn gọi là cis-beta-damascone, là một hợp chất hương liệu được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Nó là một phân tử hữu cơ tự nhiên có mùi hương đặc trưng như hoa hồng, với những nốt ấm áp, hơi trái cây và gợi cảm. Thành phần này có cấu trúc cyclohexene phức tạp, cho phép nó hoà tan tốt trong các công thức dầu và dung dịch hương liệu. Cis-Rose Ketone-2 được tổng hợp hoặc chiết xuất để đạt độ tinh khiết cao, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức, chỉ từ 0,1% đến 2%, để tạo mùi thơm tinh tế mà không gây kích ứng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên, ấm áp và quyến rũ
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương liệu dễ chịu
- Ổn định mùi thơm, kéo dài hiệu quả hương trong sản phẩm
- An toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số cá nhân có thể dị ứng với các thành phần hương liệu
- Cần kiểm tra giới hạn nồng độ theo quy định của từng vùng
Cơ chế hoạt động
Trong các sản phẩm mỹ phẩm, Cis-Rose Ketone-2 hoạt động như một thành phần hương liệu bằng cách phát tán các phân tử mùi từ da hoặc tóc. Khi sản phẩm được thoa lên da, hợp chất này hòa tan trong lớp màng bề mặt da hoặc trong sản phẩm chứa nó, sau đó dần dần thăng hoa (bay hơi) để tạo ra mùi thơm nhất quán. Nhờ cấu trúc phân tử ổn định, nó có thể giữ mùi thơm lâu dài trên da, tạo ra một "sillage" (vết hương) dễ chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về damascone và các dẫn chất của nó cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Liên minh các nhà sản xuất hương liệu (IFRA) đã thiết lập các giới hạn nồng độ an toàn dựa trên dữ liệu độc tính và kích ứng da. Các báo cáo cho thấy rằng ở các nồng độ được phép sử dụng trong mỹ phẩm, cis-rose ketone-2 không gây phản ứng quá mẫn cảm hay kích ứng đáng kể ở hầu hết người dùng.
Cách Cis-Hoa Hồng Ketone-2 (Cis-Beta-Damascone) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% tùy theo loại sản phẩm. Nước hoa có thể chứa tới 3-5%, trong khi kem dưỡng thường từ 0,5% - 1%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn, có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cis-Rose Ketone-2 và Trans-Rose Ketone-3 là hai isomer của beta-damascone với cấu trúc hóa học khác nhau. Chúng tạo ra các profil hương liệu hơi khác nhau, với cis-form có mùi hơi hoa hồng dịu dàng hơn.
Benzyl Acetate là hương liệu nhẹ với mùi trái cây-hoa, trong khi Cis-Rose Ketone-2 có mùi hoa hồng sâu hơn và ấm áp hơn. Benzyl Acetate thay đổi nhanh hơn, trong khi cis-rose ketone-2 bền bỏng hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards - Rose Ketone-2— International Fragrance Association
- EU Cosmetics Directive - Fragrance Ingredients— European Commission
CAS: 23726-92-3 · EC: 245-843-7
Bạn có biết?
Cis-Rose Ketone-2 là một trong những hợp chất quan trọng nhất tạo ra mùi "rose-like" trong nước hoa cao cấp, được gọi là 'rose absolute'
Thành phần này được phát hiện lần đầu tiên trong tinh dầu hoa hồng Damask, một loài hoa hồng quý hiếm được trồng tại Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE