CITRONELLOL
Citronellol là một alcohol thơm tự nhiên được tìm thấy trong tinh dầu hoa hồng, geranium và citronella. Thành phần này mang lại hương thơm ngọt ngào, tươi mát với note hoa hồng đặc trưng cho sản phẩm mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong nước hoa, kem dưỡng và sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ khả năng tạo mùi hương dễ chịu và bền lâu.
CAS
106-22-9 / 26489-01-0 / 7540-51-4 / 1117-61-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Phải được ghi nhãn khi nồng độ vượt quá
Citronellol là một trong những alcohol thơm phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm, được chiết xuất chủ yếu từ tinh dầu hoa hồng và geranium. Với công thức phân tử C10H20O, thành phần này sở hữu mùi hương ngọt ngào đặc trưng của hoa hồng, tạo nên note hương tươi mát và nữ tính. Trong công nghiệp mỹ phẩm, citronellol được ứng dụng rộng rãi từ nước hoa cao cấp đến các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày. Ngoài vai trò tạo hương chính, thành phần này còn giúp cân bằng công thức và tăng cường trải nghiệm sử dụng sản phẩm.
Citronellol hoạt động chủ yếu thông qua việc kích thích các thụ thể khứu giác, tạo ra cảm nhận hương thơm dễ chịu. Khi tiếp xúc với da, các phân tử citronellol bay hơi từ từ, giải phóng hương thơm một cách bền lâu. Ngoài tác dụng tạo hương, citronellol còn có khả năng chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tác động của gốc tự do. Tuy nhiên, do là alcohol thơm, thành phần này có thể gây kích ứng ở một số người có làn da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận citronellol an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, thành phần này được liệt kê trong danh sách 26 chất gây dị ứng thơm phổ biến của EU. Nghiên cứu trên Journal of Contact Dermatitis cho thấy khoảng 1-3% dân số có thể bị dị ứng với citronellol, chủ yếu biểu hiện qua viêm da tiếp xúc. Các test patch thường được khuyến nghị cho những người có tiền sử dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.001-1% trong sản phẩm hoàn thiện
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày theo sản phẩm chứa
Công dụng:
Cả hai đều là alcohol thơm từ tinh dầu hoa hồng, nhưng geraniol có mùi hương ngọt hơn
Linalool có hương oải hương trong khi citronellol thiên về hoa hồng
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 106-22-9 / 26489-01-0 / 7540-51-4 / 1117-61-9 · EC: 203-375-0 / 247-737-6 / 231-415-7 / 214-250-5
Bạn có biết?
Citronellol được sử dụng làm thuốc chống muỗi tự nhiên nhờ mùi hương đặc trưng
Thành phần này có mặt trong hơn 70% các loại nước hoa trên thị trường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE