2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate Citrylic
Hương liệuEU ✓

Acetate Citrylic

CITRYL ACETATE

Citryl Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp có cấu trúc hóa học 3,7-Dimethylocta-2,6-dienyl Acetate, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang lại mùi hương tươi mát, có tính chất mùi cam quýt nhẹ nhàng kết hợp với nốt gỗ ấm áp. Nó được xếp loại là chất tạo mùi an toàn với mục đích chính là cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CITRYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

Tên IUPAC

[(Z)-3-(4-methylcyclohex-3-en-1-yl)but-2-enyl] acetate

CAS

16409-44-2

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo quy định EU, Citryl Acetate được ph

Tổng quan

Citryl Acetate là một chất tạo mùi hợp tổng hợp thuộc họ các ester acetate, được chiết xuất hoặc tổng hợp từ các nguồn thiên nhiên. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương thơm độc đáo và bền lâu. Mùi hương của nó được mô tả là tươi mát, có tính chất cam quýt nhẹ nhàng kết hợp với các nốt gỗ ấm áp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp (thường từ 0,1-2%) để đạt được hiệu quả hương liệu mong muốn mà không gây kích ứng. Nó được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý cosmetic trên toàn thế giới, bao gồm FDA, EFSA và các tổ chức quốc tế khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
  • Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Citryl Acetate không thấm sâu vào các lớp da mà chủ yếu hoạt động trên bề mặt da. Các phân tử hương liệu bay hơi từ trên da, tạo ra trải nghiệm mùi hương qua đường ngửi. Nhờ cấu trúc phân tử, thành phần này tương tác với các thụ thể mùi, kích thích cảm giác mùi hương nhẹ nhàng và dễ chịu. Tính chất dễ bay hơi của Citryl Acetate cũng giúp nó hòa quyện với các thành phần khác trong sản phẩm, tạo ra một hương thơm cân bằng và ổn định theo thời gian. Nó không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da, chỉ mang lại lợi ích về mặt cảm giác và trải nghiệm người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của Citryl Acetate đã được thực hiện bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, kết luận rằng thành phần này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Nghiên cứu độc tính cho thấy Citryl Acetate có mức độ kích ứng thấp đối với da bình thường, mặc dù một số cá nhân có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng. Các công bố khoa học chỉ ra rằng các hợp chất acetate tương tự có tốc độ phân hủy sinh học tốt và không tích lũy trong cơ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chất tạo mùi có khả năng gây phototoxicity ở một số trường hợp, đặc biệt là những sản phẩm được sử dụng trước khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Cách Acetate Citrylic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate Citrylic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% (phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (nếu là thành phần trong sản phẩm chăm sóc da) hoặc khi cần (nếu là nước hoa/nước hoa cologne)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALEUGENOLLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Acetate CitrylicvsLINALOOL

Cả hai đều là chất tạo mùi thiên nhiên, nhưng Citryl Acetate tạo ra mùi cam quýt-gỗ trong khi Linalool mang mùi hoa lavender. Linalool thường nhẹ hơn và có tính điều tiết da tốt hơn.

Acetate CitrylicvsCITRAL

Citryl Acetate và Citral cùng mang mùi cam quýt, nhưng Citral mạnh hơn và có khả năng kích ứation cao hơn. Citryl Acetate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn.

Acetate CitrylicvsLIMONENE

Cả hai có mùi cam quýt tươi mát, nhưng Limonene là hydrocacbon trong khi Citryl Acetate là ester acetate. Limonene dễ bị oxy hóa hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabaseSafety Data Sheet - Citryl Acetate (ECHA)
  • Cosmetic Fragrance Ingredients Safety Review— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • ECHA Classification of Fragrance Compounds— European Chemicals Agency
  • Safety Assessment of Flavoring Compounds— International Fragrance Association
  • Contact Dermatitis from Fragrance Ingredients— PubMed Central

CAS: 16409-44-2 · EC: 240-458-0 · PubChem: 10035971

Bạn có biết?

Citryl Acetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống để tạo mùi hương cam quýt tự nhiên.

Tên hóa học của nó '3,7-Dimethylocta-2,6-dienyl Acetate' phản ánh cấu trúc phân tử phức tạp, nhưng nó xuất phát từ các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả họ cam quýt.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE