Acetate Citrylic
CITRYL ACETATE
Citryl Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp có cấu trúc hóa học 3,7-Dimethylocta-2,6-dienyl Acetate, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang lại mùi hương tươi mát, có tính chất mùi cam quýt nhẹ nhàng kết hợp với nốt gỗ ấm áp. Nó được xếp loại là chất tạo mùi an toàn với mục đích chính là cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C13H20O2
Khối lượng phân tử
208.30 g/mol
Tên IUPAC
[(Z)-3-(4-methylcyclohex-3-en-1-yl)but-2-enyl] acetate
CAS
16409-44-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo quy định EU, Citryl Acetate được ph
Tổng quan
Citryl Acetate là một chất tạo mùi hợp tổng hợp thuộc họ các ester acetate, được chiết xuất hoặc tổng hợp từ các nguồn thiên nhiên. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương thơm độc đáo và bền lâu. Mùi hương của nó được mô tả là tươi mát, có tính chất cam quýt nhẹ nhàng kết hợp với các nốt gỗ ấm áp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ tương đối thấp (thường từ 0,1-2%) để đạt được hiệu quả hương liệu mong muốn mà không gây kích ứng. Nó được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý cosmetic trên toàn thế giới, bao gồm FDA, EFSA và các tổ chức quốc tế khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
- Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
- Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
- Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
- Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
- Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Citryl Acetate không thấm sâu vào các lớp da mà chủ yếu hoạt động trên bề mặt da. Các phân tử hương liệu bay hơi từ trên da, tạo ra trải nghiệm mùi hương qua đường ngửi. Nhờ cấu trúc phân tử, thành phần này tương tác với các thụ thể mùi, kích thích cảm giác mùi hương nhẹ nhàng và dễ chịu. Tính chất dễ bay hơi của Citryl Acetate cũng giúp nó hòa quyện với các thành phần khác trong sản phẩm, tạo ra một hương thơm cân bằng và ổn định theo thời gian. Nó không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da, chỉ mang lại lợi ích về mặt cảm giác và trải nghiệm người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của Citryl Acetate đã được thực hiện bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, kết luận rằng thành phần này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Nghiên cứu độc tính cho thấy Citryl Acetate có mức độ kích ứng thấp đối với da bình thường, mặc dù một số cá nhân có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng. Các công bố khoa học chỉ ra rằng các hợp chất acetate tương tự có tốc độ phân hủy sinh học tốt và không tích lũy trong cơ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chất tạo mùi có khả năng gây phototoxicity ở một số trường hợp, đặc biệt là những sản phẩm được sử dụng trước khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Cách Acetate Citrylic tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 2% (phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (nếu là thành phần trong sản phẩm chăm sóc da) hoặc khi cần (nếu là nước hoa/nước hoa cologne)
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo mùi thiên nhiên, nhưng Citryl Acetate tạo ra mùi cam quýt-gỗ trong khi Linalool mang mùi hoa lavender. Linalool thường nhẹ hơn và có tính điều tiết da tốt hơn.
Citryl Acetate và Citral cùng mang mùi cam quýt, nhưng Citral mạnh hơn và có khả năng kích ứation cao hơn. Citryl Acetate nhẹ hơn và ít kích ứng hơn.
Cả hai có mùi cam quýt tươi mát, nhưng Limonene là hydrocacbon trong khi Citryl Acetate là ester acetate. Limonene dễ bị oxy hóa hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Fragrance Ingredients Safety Review— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- ECHA Classification of Fragrance Compounds— European Chemicals Agency
- Safety Assessment of Flavoring Compounds— International Fragrance Association
- Contact Dermatitis from Fragrance Ingredients— PubMed Central
CAS: 16409-44-2 · EC: 240-458-0 · PubChem: 10035971
Bạn có biết?
Citryl Acetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống để tạo mùi hương cam quýt tự nhiên.
Tên hóa học của nó '3,7-Dimethylocta-2,6-dienyl Acetate' phản ánh cấu trúc phân tử phức tạp, nhưng nó xuất phát từ các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả họ cam quýt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE