Decanediol (1,10-Decanediol) vs Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C5H12N4O5S

Khối lượng phân tử

240.24 g/mol

CAS

155601-30-2

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl

1-HYDROXYETHYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Cung cấp màu sắc bền và sâu cho tóc
  • Ít gây dị ứng và nhạy cảm hơn PPD
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Bền lâu và không phai nhanh
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu
  • Cần thử patch test trước sử dụng do khả năng gây dị ứng
  • Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú