Decanediol (1,10-Decanediol) vs Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C6H5AlO7

Khối lượng phân tử

216.08 g/mol

CAS

813-92-3

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)

ALUMINUM CITRATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Aluminum Citrate (Nhôm Citrate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Ngăn tiết mồ hôi và khử mùi hiệu quả
  • Tính chất astringent giúp co gân lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn nhẹ giảm vi khuẩn gây mùi
  • Ít gây tắc nghẽn lỗ chân lông hơn aluminium chlorohydrate
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da
  • Không nên dùng trên da sau cạo râu hoặc tẩy lông