Decanediol (1,10-Decanediol) vs Natri Sebacate hai hóa trị

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

CAS

17265-14-4

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Natri Sebacate hai hóa trị
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
Lưu ýAn toàn
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao