2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Sebacate hai hóa trị
KhácEU ✓

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Disodium Sebacate là muối natri của axit sebacic (axit decanedioic), một chất ổn định hóa học được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này giúp cải thiện độ ổn định công thức và tương thích của các thành phần khác nhau. Nó có tính chất làm dịu và hỗ trợ duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm skincare.

Cấu trúc phân tử DISODIUM SEBACATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

Tên IUPAC

disodium;decanedioate

CAS

17265-14-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Disodium Sebacate là một muối hữu cơ dẫn xuất từ axit sebacic tự nhiên, thường được sử dụng như một chất ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Nó giúp duy trì tính ổn định của công thức bằng cách cân bằng pH và tăng cường khả năng tương thích của các thành phần khác nhau. Thành phần này được coi là an toàn cho hầu hết các loại da và hiếm khi gây ra phản ứng xấu. Trong ngành mỹ phẩm, Disodium Sebacate thường xuất hiện trong các sản phẩm như kem dưỡng, serum, và mặt nạ mặt. Nó không phải là một thành phần hoạt chất chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các thành phần chính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Disodium Sebacate hoạt động như một chất điều hòa pH, giúp duy trì cân bằng axit-bazơ của công thức mỹ phẩm. Khi được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, nó giúp tạo ra một môi trường ổn định cho các thành phần hoạt chất khác, từ đó tăng cường hiệu quả của chúng. Ngoài ra, thành phần này cũng giúp cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm và kéo dài tuổi thọ bảo quản.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Disodium Sebacate không phải là thành phần hoạt chất chính, nhưng các nghiên cứu cho thấy axit sebacic và các dẫn xuất của nó có tính chất chống viêm nhẹ. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng các muối của axit dicarboxylic có thể hỗ trợ cải thiện rào cản da và giảm mất nước qua da. Thành phần này đã được đánh giá an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế và không có báo cáo về độc tính hay tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng ở nồng độ công thức tiêu chuẩn.

Cách Natri Sebacate hai hóa trị tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Sebacate hai hóa trị

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức (không được sử dụng riêng lẻ)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày trong sản phẩm có chứa thành phần này

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Natri Sebacate hai hóa trịvsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng Disodium Sebacate nhẹ nhàng hơn và có tính chất ổn định lâu dài tốt hơn

Natri Sebacate hai hóa trịvsCITRIC ACID

Citric Acid là chất cấp axit, trong khi Disodium Sebacate là chất ổn định trung tính, dùng cho các mục đích khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoder - INCI DictionaryPaula's Choice Ingredient DictionaryCosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • CosIng Database - Disodium Sebacate— European Commission
  • INCI Dictionary - Disodium Sebacate— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review Safety Data— Personal Care Products Council

CAS: 17265-14-4 · EC: 241-300-3 · PubChem: 134734

Bạn có biết?

Axit sebacic (nguồn gốc của Disodium Sebacate) được chiết xuất từ dầu caster, một nguồn tài nguyên tái tạo trong công nghiệp mỹ phẩm

Disodium Sebacate cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác như dệt may và lưu hành, chứng minh tính bền vững của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE