Decanediol (1,10-Decanediol) vs Illite (Đất sét Illite)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

Al9FFeHK3MgO41Si14+8

Khối lượng phân tử

1509.5 g/mol

CAS

12173-60-3

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Illite (Đất sét Illite)

ILLITE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Illite (Đất sét Illite)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Hấp thụ dầu và độc tố, giúp kiểm soát bóng nhờn trên da
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mượt và matte trên da
  • Giúp làm sạch và thanh lọc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Cần tránh hít phải hạt bột trong quá trình sử dụng sản phẩm