2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIllite (Đất sét Illite)
KhácEU ✓

Illite (Đất sét Illite)

ILLITE

Illite là một khoáng vật đất sét có thành phần trung gian giữa montmorillonite và muscovite, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hấp thụ dầu, giảm bóng nhờn và cải thiện kết cấu bột trong các sản phẩm. Illite an toàn cho da và được nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm tin tưởng sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm bột, mặt nạ đất sét và kem nền.

Cấu trúc phân tử ILLITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al9FFeHK3MgO41Si14+8

Khối lượng phân tử

1509.5 g/mol

Tên IUPAC

nonaaluminum;magnesium;tripotassium;heptakis(1,3-dioxido-2,4,5-trioxa-1,3-disilabicyclo[1.1.1]pentane);iron(2+);pentakis(oxygen(2-));fluoride;hydroxide

CAS

12173-60-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Illite được phê duyệt sử dụng trong mỹ p

Tổng quan

Illite là một khoáng chất đất sét tự nhiên thuộc nhóm feldspar, được hình thành từ phân hủy ph風hóa của muscovite. Nó có thành phần và tính chất trung gian giữa montmorillonite (đất sét bentonite) và muscovite (lâu dài), cho phép nó có khả năng hấp thụ độc tố tốt nhưng ít gây khô da hơn montmorillonite. Trong mỹ phẩm, illite được sử dụng như một chất hấp thụ, làm giảm bóng nhờn, và cải thiện kết cấu bột của các sản phẩm trang điểm. Illite có nguồn gốc tự nhiên và được khai thác từ các mỏ đất sét ở nhiều quốc gia. Nó an toàn cho da và không gây phản ứng dị ứng ở hầu hết mọi người. Do những đặc tính này, illite là một thành phần được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là các mặt nạ đất sét, sản phẩm điều tiết dầu, và các công thức bột loãng mịn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu và độc tố, giúp kiểm soát bóng nhờn trên da
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mượt và matte trên da
  • Giúp làm sạch và thanh lọc lỗ chân lông
  • Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm dạng bột và mặt nạ

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Cần tránh hít phải hạt bột trong quá trình sử dụng sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Illite hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ vật lý. Cấu trúc tinh thể của illite có bề mặt lớn với nhiều lỗ nhỏ (các khoảng trống giữa các tầng khoáng chất), cho phép nó hấp thụ các chất tạp, dầu, và độc tố từ bề mặt da và trong lỗ chân lông. Khác với montmorillonite, illite có khả năng giữ nước tốt hơn, vì vậy nó không gây cảm giác quá khô khi sử dụng. Trên da, illite giúp loại bỏ các tạp chất, cải thiện độ sáng mịn và làm matte các vùng da dầu, đồng thời tạo ra cảm giác mịn mượt khi lau hoặc rửa sạch.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy illite và các khoáng vật đất sét khác có khả năng hấp thụ tế bào chết và các chất bẩn hiệu quả. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng illite có thể hấp thụ các chất ô nhiễm và vi khuẩn gây mụn từ da. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng khoa học về illite còn hạn chế so với montmorillonite hay kaolin, nhưng dữ liệu an toàn và tính chấp nhận được của nó rất mạnh mẽ trong các báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR).

Cách Illite (Đất sét Illite) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Illite (Đất sét Illite)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-15% trong các mặt nạ, bột, và sản phẩm dạng keo tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng 1-3 lần mỗi tuần cho các mặt nạ chứa illite; các sản phẩm khác có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Đất sét trắng KaolinEWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Illite (Đất sét Illite)vsKAOLIN

Kaolin và illite đều là các khoáng vật đất sét hấp thụ dầu. Kaolin có khả năng hấp thụ mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây khô da, trong khi illite cân bằng tốt hơn giữa hấp thụ và dưỡng ẩm

Illite (Đất sét Illite)vsMONTMORILLONITE

Montmorillonite có khả năng hấp thụ tốt hơn illite nhưng cũng dễ gây khô da hơn. Illite là một lựa chọn 'trung bình' với tính chấp nhận được tốt hơn

Illite (Đất sét Illite)vsBENTONITE

Bentonite có khả năng hấp thụ rất mạnh và thường gây cảm giác khô hơn. Illite có tác dụng nhẹ nhàng hơn với kích ứng ít hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilEWG Skin Deep Database
  • Clay Minerals in Cosmetics: Properties and Applications— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Silicates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Mineral Clays and Health— Environmental Working Group

CAS: 12173-60-3 · PubChem: 86278147

Bạn có biết?

Illite được đặt tên theo vùng Illinois, Hoa Kỳ, nơi nó được phát hiện và nghiên cứu lần đầu tiên vào những năm 1930

Illite là một trong những khoáng vật đất sét phổ biến nhất trên trái đất, chiếm một phần đáng kể trong thành phần của nhiều loại đất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Illite (Đất sét Illite)

Masque visage purifiant Argile verte
Biocos

Masque visage purifiant Argile verte

Có theo dõi giá
masque argile
Cattier

masque argile

Có theo dõi giá
Soin + - peau à boutons
La vie est à Nous

Soin + - peau à boutons

Có theo dõi giá
Masque Argile - Argile verte Menthe
Cattier

Masque Argile - Argile verte Menthe

Có theo dõi giá
Masque Visage Revitalisant Argile Jaune
Le Petit Olivier

Masque Visage Revitalisant Argile Jaune

Có theo dõi giá
Argile verte
Cattier

Argile verte

Có theo dõi giá
Argile verte Prête à l'emploi Montmorillonite - Illite
Cattier

Argile verte Prête à l'emploi Montmorillonite - Illite

Có theo dõi giá
Masque Argile - Argile jaune Hamamélis
Cattier

Masque Argile - Argile jaune Hamamélis

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE