CAS
112-47-0
Công thức phân tử
C10H14ClNO3
Khối lượng phân tử
231.67 g/mol
CAS
3417-91-2
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) METHYL TYROSINATE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|