2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)
KhácEU ✓

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

METHYL TYROSINATE HCL

Methyl L-tyrosinate HCl là dẫn xuất của amino acid tyrosine, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa tóc, giúp cải thiện độ mềm mại và khôi phục cấu trúc sợi tóc bị tổn thương. Nó có khả năng thấm sâu vào cuticle tóc, cung cấp độ ẩm và tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Được sử dụng an toàn trong cosmetic và có tính chất tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức dưỡng tóc.

Cấu trúc phân tử METHYL TYROSINATE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H14ClNO3

Khối lượng phân tử

231.67 g/mol

Tên IUPAC

methyl (2S)-2-amino-3-(4-hydroxyphenyl)propanoate;hydrochloride

CAS

3417-91-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phù hợp với Quy định EU 1223/2009 về mỹ

Tổng quan

Methyl L-tyrosinate HCl là một dẫn xuất của amino acid tyrosine, một thành phần thiên nhiên quan trọng trong cấu tạo protein của tóc và da. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất điều hòa mạnh mẽ, cung cấp các đặc tính phục hồi và bảo vệ sợi tóc. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho tóc khô, xơ cứng hoặc bị tổn thương do xử lý hóa chất, nhiệt độ cao hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt. Methyl L-tyrosinate HCl thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt khác để tăng cường hiệu quả điều trị.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và mềm mại tóc một cách hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và giảm xơ cứng cho sợi tóc
  • Cung cấp độ ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn
  • Tạo lớp bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Dễ thấm sâu vào cuticle mà không để lại bã hoặc cảm giác nặng nề

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần theo dõi thêm
  • Chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng về các tác dụng phụ tiềm ẩn

Cơ chế hoạt động

Methyl L-tyrosinate HCl hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cuticle bên ngoài của sợi tóc, cung cấp độ ẩm và các chất dinh dưỡng quan trọng. Phân tử của nó có kích thước nhỏ, cho phép thấm sâu vào cortex tóc mà không gây lắng đọng hoặc tích tụ bên ngoài. Thành phần này tạo lớp bảo vệ bên ngoài, giúp khóa độ ẩm, giảm mất nước và tăng độ bóng mượt của tóc. Tính chất cationic nhẹ của nó cũng giúp trung hòa điện tích âm trên bề mặt tóc, làm giảm xơ cứng và dễ chải vuốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các dẫn xuất amino acid như tyrosinate có khả năng cải thiện cấu trúc tóc bị hư tổn và tăng cường độ đàn hồi của sợi tóc. Những tác dụng này được quan sát thấy qua các phép đo độ mượt mà bề mặt, độ chống lại lực kéo và giảm mất nước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu về methyl tyrosinate HCl cụ thể vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu hiệu quả đến từ các báo cáo từ các nhà sản xuất và thử nghiệm in vitro.

Cách Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức dầu xả, mặt nạ tóc và sản phẩm điều hòa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy thuộc vào tình trạng tóc và công thức sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)vsPANTHENOL

Cả hai đều là chất điều hòa tóc mạnh. Panthenol giúp giữ độ ẩm tạm thời, còn methyl tyrosinate HCl cung cấp phục hồi cấu trúc sâu hơn. Panthenol thường nhẹ hơn và phù hợp hơn cho tóc dầu.

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)vsKERATIN

Keratin là protein cấu trúc, trong khi methyl tyrosinate HCl là amino acid dẫn xuất. Keratin cung cấp độ cứng và độ bền, methyl tyrosinate HCl cung cấp độ mềm mại và ẩm ướt.

Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant giữ độ ẩm từ không khí, methyl tyrosinate HCl cung cấp độ ẩm trực tiếp và phục hồi cấu trúc. Glycerin nhẹ hơn và phù hợp cho tóc mỏng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Database - CosIngJournal of Cosmetic DermatologyPersonal Care Product Council
  • Cosmetic Ingredients: Function and Uses— American Chemistry Council
  • INCI Dictionary - European Commission— European Commission
  • Hair Conditioning Agents in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Amino Acids Derivatives in Hair Care Products— National Center for Biotechnology Information

CAS: 3417-91-2 · EC: 222-313-3 · PubChem: 76956

Bạn có biết?

Tyrosine là một amino acid quan trọng trong cơ thể con người, tham gia vào sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, dẫn xuất này hoạt động tương tự như một 'thức ăn' cho tóc khô cằn.

Cấu trúc phân tử của methyl L-tyrosinate HCl làm cho nó có khả năng "học" cấu trúc ban đầu của tóc lành mạnh, giúp tái tạo lại hình thái tự nhiên của sợi tóc bị tổn thương.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride)

AgeDefy

AgeDefy soin après-shampoing

Có theo dõi giá
AgeDefy

AgeDefy Shampooing

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE