Decanediol (1,10-Decanediol) vs Kali acetate / Acetate kali

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C2H3KO2

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

127-08-2

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Kali acetate / Acetate kali
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp
  • Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với muối kali