2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali acetate / Acetate kali
KhácEU ✓

Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Kali acetate là một muối hữu cơ được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu với chức năng tạo màng bảo vệ trên da. Thành phần này có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp phim mềm mại, giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm. Nó thường được tìm thấy trong các công thức dưỡng da và sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường hiệu quả bảo vệ và duy trì độ ẩm tự nhiên.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H3KO2

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

Tên IUPAC

potassium acetate

CAS

127-08-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Kali acetate (Potassium Acetate) là một muối hữu cơ có tính chất giữ ẩm và tạo màng bảo vệ được ứng dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Chất này có nguồn gốc từ phản ứng hóa học giữa axit acetic và hydroxide kali, tạo ra một bột trắng tinh khiết, dễ hòa tan. Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó hoạt động như một humectant yếu kết hợp với khả năng tạo film, giúp cải thiện cảm giác và hiệu quả của sản phẩm. Thành phần này thường được kết hợp với các hydrating agent khác như glycerin hay hyaluronic acid để tăng cường tác dụng giữ ẩm. Nó không có mùi đặc trưng và không ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức không màu sắc hoặc công thức nhạy cảm với màu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp
  • Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với muối kali

Cơ chế hoạt động

Kali acetate tác động lên da thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, nó hoạt động như một humectant yếu bằng cách hút nước từ các lớp sâu hơn của da lên bề mặt, giúp tăng cường độ ẩm và đàn hồi. Thứ hai, nó tạo thành một lớp màng mỏng mềm mại trên da, giúp giảm thiểu sự mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss), do đó cải thiện hiệu quả giữ ẩm dài hạn. Mekanisme tác động này làm cho lớp da ngoài cùng (stratum corneum) trở nên mềm mại, mịn màng hơn và có vẻ ngoài khỏe mạnh. Kali acetate cũng giúp tối ưu hóa pH của sản phẩm và cải thiện độ ổn định của công thức, giúp các thành phần hoạt chất khác phát huy tác dụng tối đa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về muối kali và chất tạo phim trong mỹ phẩm cho thấy rằng những thành phần này có khả năng cải thiện đáng kể độ ẩm và độ mịn của da khi sử dụng đều đặn. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng kali acetate có tác dụng giảm TEWL (mất nước qua da) lên đến 10-15% khi sử dụng trong công thức ổn định tốt. Như nhiên, hầu hết các nghiên cứu về hiệu quả của kali acetate trong mỹ phẩm chủ yếu tập trung vào vai trò của nó trong việc ổn định công thức hơn là tác dụng trực tiếp lên da. Độ an toàn của nó đã được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính và đánh giá an toàn trong mỹ phẩm (CIR - Cosmetic Ingredient Review).

Cách Kali acetate / Acetate kali tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali acetate / Acetate kali

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, như một phần của quy trình chăm sóc da thông thường

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali acetate / Acetate kalivsGLYCERIN

Glycerin là một humectant mạnh hơn so với kali acetate, có khả năng hút nước tốt hơn. Tuy nhiên, glycerin có thể tạo cảm giác dính ở nồng độ cao, trong khi kali acetate tạo cảm giác mịn mà không dính

Kali acetate / Acetate kalivsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant polymer rất mạnh có khả năng giữ nước vượt trội. Kali acetate có tác dụng tạo film bổ sung mà hyaluronic acid không có, giúp giảm TEWL

Kali acetate / Acetate kalivsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một chất tăng độ sánh, tạo độ sticky và có tính thích nghi cao. Kali acetate là một muối với tác dụng tạo film nhẹ. Chúng phục vụ các chức năng khác nhau nhưng kết hợp tốt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng Database - Potassium Acetate— European Commission
  • Safety Assessment of Food-Related Chemicals— FDA

CAS: 127-08-2 · EC: 204-822-2 · PubChem: 517044

Bạn có biết?

Kali acetate từng được sử dụng trong y học cổ đại như một chất phục hồi và bảo vệ da trước khi trở thành thành phần hiện đại trong mỹ phẩm

Hợp chất này có tính 'amphipatric' yếu, có nghĩa là nó vừa có khả năng hòa tan trong nước vừa có tính chất tạo film, làm cho nó rất đa năng trong các công thức khác nhau

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE