Decanediol (1,10-Decanediol) vs Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

CAS

221355-22-2

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

SODIUM HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm mà không cảm giác dính
  • Tạo lớp phủ mịn trên da, giúp sản phẩm bám lâu hơn
  • An toàn với hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Hoạt động như tác nhân làm dày tự nhiên, thay thế các hóa chất tổng hợp
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh bột
  • Không được phép sử dụng làm chất mài mòn trong kem đánh răng hoặc sản phẩm làm sạch mạnh