2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)
KhácEU ✓

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

SODIUM HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate là một chất dẫn xuất từ tinh bột được xử lý hóa học, có khả năng tăng độ nhớt và tạo kết cấu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất làm dày tự nhiên, giúp cải thiện độ bám và cảm giác trên da mà không gây nặng. Nó có nguồn gốc từ tinh bột thực vật, được sửa đổi để tăng độ ổn định và hiệu suất trong các công thức phức tạp. Đây là một lựa chọn phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ nhờ nguồn gốc thực vật.

Cấu trúc phân tử SODIUM HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

221355-22-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate là một polysaccharide dẫn xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách xử lý tinh bột với phosphate và propylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tăng độ nhớt tuyệt vời, cải thiện kết cấu và cảm giác trên da. Nó đặc biệt giá trị trong các công thức tự nhiên vì nó cung cấp một giải pháp thay thế cho các chất tổng hợp truyền thống. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới ba chiều trong dung dịch, giúp giữ các thành phần khác lại với nhau và cải thiện độ ổn định của sản phẩm. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm mỹ phẩm khác nhau, từ kem dưỡng da đến serum và mặt nạ mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm mà không cảm giác dính
  • Tạo lớp phủ mịn trên da, giúp sản phẩm bám lâu hơn
  • An toàn với hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Hoạt động như tác nhân làm dày tự nhiên, thay thế các hóa chất tổng hợp
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác mềm mại của các sản phẩm chăm sóc da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh bột
  • Không được phép sử dụng làm chất mài mòn trong kem đánh răng hoặc sản phẩm làm sạch mạnh

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức, Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate hấp thụ nước và bị sủi nở, tạo ra một gel dày sệt làm tăng độ nhớt của sản phẩm. Quá trình này tạo ra một kết cấu mượt mà và mịn mà không gây cảm giác dính hoặc nặng trên da. Các phân tử polysaccharide cũng tạo ra một lớp phủ mỏng trên bề mặt da, giúp sản phẩm bám lâu hơn và cung cấp một cảm giác mềm mại khi sử dụng. Thành phần này có khả năng phân tán đều trong các công thức khác nhau, đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm từ lần sử dụng này sang lần tiếp theo. Nó cũng tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt và các thành phần khác thường được sử dụng trong mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tinh bột sửa đổi trong mỹ phẩm cho thấy rằng những thành phần này an toàn và hiệu quả như những chất tăng độ nhớt không kích ứng da. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các công thức chứa tinh bột sửa đổi tạo ra tính nhất quán tốt hơn và cảm giác trên da tốt hơn so với một số chất tổng hợp truyền thống. Panel An toàn Mỹ phẩm (CIR) đã đánh giá tinh bột sửa đổi và xác định rằng chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ hiện tại. Không có bằng chứng về tác dụng phụ đáng kể hoặc những mối lo ngại về độc tính khi sử dụng ở các nồng độ được khuyến nghị.

Cách Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào mức độ tăng độ nhớt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất tăng độ nhớt tự nhiên, nhưng Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate có mức độ kích ứt thấp hơn và tạo ra kết cấu mịn mà hơn. Xanthan gum có thể tạo cảm giác dính hơn ở nồng độ cao.

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)vsCARBOMER

Carbomer là một chất tổng hợp cung cấp hiệu suất tăng độ nhớt cao, nhưng Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate là lựa chọn tự nhiên an toàn hơn với rủi ro kích ứt thấp hơn.

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)vsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm, trong khi Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate là chất tăng độ nhớt. Chúng phục vụ các chức năng khác nhau nhưng kết hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilEuropean Commission (SCCS)INCIDecoder Database
  • Safety Assessment of Starch and Its Derivatives as Used in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Modified Starches in Cosmetic Applications— European Commission
  • Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate - Safety Data— INCIDecoder
  • INCI Dictionary and Cosmetic Standards— Cosmetics Ingredients Review

CAS: 221355-22-2

Bạn có biết?

Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm như chất làm dày tự nhiên trong sốt và nước sốt.

Thành phần này có thể được sản xuất từ nhiều nguồn tinh bột khác nhau như bắp, khoai tây hoặc gạo, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các công thức vegan và không biến đổi gen.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate (Tinh bột lỏng hóa phosphate)

Glow
Unilever

Glow

Có theo dõi giá
Dove Gel Douche Surgras Huile et Crème 400ml
Unilever

Dove Gel Douche Surgras Huile et Crème 400ml

Có theo dõi giá
Dove Gel Douche Amande et Hibiscus
Unilever

Dove Gel Douche Amande et Hibiscus

Có theo dõi giá
Protection surgras douche soin nourrissante
Unilever

Protection surgras douche soin nourrissante

Có theo dõi giá
Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Argan 750ml
Unilever

Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Argan 750ml

Có theo dõi giá
Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Amande
Unilever

Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Amande

Có theo dõi giá
Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Argan 400ml
Unilever

Dove Gel Douche Surgras à l'Huile d'Argan 400ml

Có theo dõi giá
Mon coffret douceur
Unilever

Mon coffret douceur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE