Decanediol (1,10-Decanediol) vs Kẽm Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

O8P2Zn3

Khối lượng phân tử

386.1 g/mol

CAS

7543-51-3

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Kẽm Phosphate

ZINC PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Kẽm Phosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Giảm mảng bám và cao răng trên bề mặt răng
  • Giúp ngăn ngừa sâu răng và bệnh lý khoang miệng
  • Tăng cường khả năng bảo vệ men răng
  • An toàn cho sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chăm sóc răng miệng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc lâu với mô mềm trong khoang miệng
  • Không nên nuốt một lượng lớn, đặc biệt ở trẻ em
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có răng nhạy cảm