Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Acetyl Tetrapeptide-11

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C27H38N4O7

Khối lượng phân tử

530.6 g/mol

CAS

-

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Acetyl Tetrapeptide-11

ACETYL TETRAPEPTIDE-11

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Acetyl Tetrapeptide-11
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mịn màng của da
  • Hỗ trợ các chức năng bảo vệ hàng rào da
  • Giúp da trông sáng khỏe và tươi trẻ hơn
Lưu ýAn toàn
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng vẫn có khả năng xảy ra ở những người có da cực kỳ nhạy cảm