ACETYL TETRAPEPTIDE-11
Acetyl Tetrapeptide-11 là một peptide tổng hợp được tạo thành từ phản ứng giữa Acetic Acid và Tetrapeptide-11. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và tăng cường khả năng giữ nước của lớp biểu bì. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm mang lại làn da mềm mại, mịn màng và đàn hồi tự nhiên.
Công thức phân tử
C27H38N4O7
Khối lượng phân tử
530.6 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-1-[(2S)-1-acetylpyrrolidine-2-carbonyl]pyrrolidine-2-carbonyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-4-methylpentanoic acid
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Acetyl Tetrapeptide-11 được cho phép sử
Acetyl Tetrapeptide-11 là một peptide tổng hợp thế hệ mới được phát triển đặc biệt cho các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp. Nó được tạo thành từ một chuỗi bốn amino acid được acetyl hóa, giúp cải thiện khả năng thẩm thấu và hiệu quả của thành phần này trên da. Peptide này đặc biệt giá trị vì khả năng tương tác với các cơ chế tự nhiên của da, thúc đẩy quá trình tái tạo độ ẩm từ bên trong. Thành phần này thường được tìm thấy trong các dòng sản phẩm chăm sóc da cao cấp, từ các serum dưỡng ẩm cho đến kem dưỡng toàn thân. Nó được ưa chuộng bởi các chuyên gia da liễu vì tính an toàn cao và tính tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác.
Acetyl Tetrapeptide-11 hoạt động bằng cách kích thích các tế bào da sản xuất các chất tự nhiên giúp giữ nước. Cấu trúc peptide giúp tăng cường chức năng hàng rào da, làm giảm mất nước qua biểu bì. Thành phần này cũng có khả năng liên kết với các protein trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của lớp biểu bì. Nhờ vào kích thước phân tử nhỏ sau khi acetyl hóa, peptide này có thể thẩm thấu hiệu quả vào các lớp sâu hơn của da. Tại đó, nó tương tác với các đường dẫn tín hiệu tế bào để tăng cường sản xuất chất ngoại bào và cải thiện cấu trúc căng mịn của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng Acetyl Tetrapeptide-11 có hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm của da và giảm sự mất nước qua biểu bì. Kết quả cho thấy rằng sau 4-8 tuần sử dụng, da có độ ẩm tăng đáng kể và độ đàn hồi được cải thiện. Các thử nghiệm an toàn tính cũng xác nhận rằng thành phần này ít gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ngay cả đối với da nhạy cảm. Các báo cáo khoa học cho thấy peptide này có thể hoạt động theo hai cơ chế: tăng cường sản xuất các chất bôi trơn tự nhiên của da và bảo vệ các chất hiện có khỏi bị phân hủy. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần dưỡng ẩm vô cùng hiệu quả và lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các sản phẩm chăm sóc da, với nồng độ phổ biến nhất là 1-2% để cân bằng giữa hiệu quả và khả năng tương thích.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng lẫn tối, hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất cụ thể. Thành phần này không có giới hạn về tần suất sử dụng vì an toàn cao.
Công dụng:
Cả hai đều là các thành phần dưỡng ẩm hiệu quả, nhưng Acetyl Tetrapeptide-11 hoạt động thông qua kích thích sản xuất các chất tự nhiên của da, trong khi Hyaluronic Acid chỉ giữ nước trên bề mặt. Hyaluronic Acid tác động nhanh hơn nhưng Acetyl Tetrapeptide-11 cung cấp kết quả lâu dài hơn.
Acetyl Tetrapeptide-11 được thiết kế chuyên biệt cho dưỡng ẩm, trong khi Argireline tập trung vào chống nhăn và Matrixyl hỗ trợ collagen. Cấu trúc của Acetyl Tetrapeptide-11 tối ưu hóa cho việc giữ nước và chức năng hàng rào da.
CAS: - · EC: - · PubChem: 91936941
Bạn có biết?
Tiền tố 'Acetyl' trong tên chỉ ra rằng thành phần này đã được sửa đổi bằng các nhóm acetyl để tăng khả năng thẩm thấu và ổn định của nó, làm cho nó hiệu quả hơn so với tetrapeptide gốc.
Peptides trong mỹ phẩm có thể có khối lượng phân tử rất nhỏ (dưới 1000 Da) hoặc lớn hơn, nhưng những peptide được acetyl hóa như Acetyl Tetrapeptide-11 thường có kích thước lý tưởng để thẩm thấu qua lớp sừng mà vẫn đủ lớn để không bị phân hủy quá nhanh trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL