Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

CAS

142-77-8

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

BUTYL OLEATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và nhu mạc da một cách hiệu quả
  • Giúp tăng khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nặng nề trên da
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity mức 3)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da rất nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao, có thể tạo cảm giác quá dầu sau một thời gian