2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)
Dưỡng ẩmEU ✓

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

BUTYL OLEATE

Butyl oleate là một chất dầu nhân tạo được tạo ra từ axit oleic (một axit béo không bão hòa) và butanol. Đây là một emollient mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để cải thiện độ mềm mại và sự hấp thụ của da. Thành phần này giúp tạo cảm giác nhẹ trên da mà không để lại lớp màng dầu quá nặng, đồng thời có tính năng che phủ mùi của các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử BUTYL OLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

Tên IUPAC

butyl (Z)-octadec-9-enoate

CAS

142-77-8

4/10

EWG Score

Trung bình

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Butyl oleate là một ester dầu tổng hợp được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit oleic (một thành phần tự nhiên từ dầu thực vật) với butanol, tạo ra một chất lỏng nhẹ và dễ hấp thụ. Thành phần này được yêu thích vì khả năng cân bằng giữa việc cung cấp độ ẩm và tạo cảm giác mịn mà không quá nặng. Trong công thức mỹ phẩm, butyl oleate hoạt động như một emollient - chất giúp mềm mại da - đồng thời cũng có chức năng làm thành phần solvent cho các thành phần khác. Nó cho phép các dưỡng chất khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn, cải thiện tính sinh học khả dụng của các công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và nhu mạc da một cách hiệu quả
  • Giúp tăng khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nặng nề trên da
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
  • Che phủ mùi của các thành phần không mong muốn

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity mức 3)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da rất nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao, có thể tạo cảm giác quá dầu sau một thời gian

Cơ chế hoạt động

Butyl oleate hoạt động bằng cách hình thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn ngừa mất nước qua biểu bì (transepidermal water loss - TEWL). Cơ chế này giữ cho da luôn ẩm ướt và mềm mại lâu dài. Ngoài ra, cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoà tan với các thành phần lưỡng tính, giúp tăng cường khả năng thấm của các hoạt chất vào lớp biểu bì và chứng cột sống da. Nhờ tính chất không quá nặng, butyl oleate không tạo cảm giác bít da hoặc bóng dầu excessive như các dầu nặng khác, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm dành cho da hỗn hợp hoặc da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dermatological đã chứng minh hiệu quả của các ester axit béo như butyl oleate trong việc cải thiện độ ẩm da. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các ester oleic acid giúp giảm TEWL một cách đáng kể so với không sử dụng emollient. Ngoài ra, các dữ liệu về thành phần cho thấy nó có mức độ an toàn cao khi được sử dụng ở nồng độ điển hình (thường 2-10% trong các công thức). Các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Commission đã đánh giá các ester axit béo và xác nhận an toàn của chúng trong các ứng dụng mỹ phẩm, mặc dù có lưu ý về khả năng gây mụn ở mức độ trung bình trên thang comedogenicity.

Cách Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy theo loại sản phẩm (serum: 2-5%, kem dưỡng: 5-10%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daChe mùiDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollients nhẹ, nhưng squalane đến từ nguồn tự nhiên hơn (từ cà chua hoặc rượu), trong khi butyl oleate là tổng hợp hoàn toàn. Squalane có xu hướng an toàn hơn cho da nhạy cảm và mụn.

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm), trong khi butyl oleate là occlusive (giữ ẩm). Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau và có thể sử dụng bổ sung cho nhau

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)vsJOJOBA OIL

Jojoba oil là dầu tự nhiên có tính chất tương tự nhưng chứa vitamin E tự nhiên. Butyl oleate là tổng hợp và có tính kiểm soát tốt hơn về độ tinh khiết

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)Chemical Abstracts Service RegistryECHA European Chemicals Agency
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Plant-Derived Fatty Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary and Safety Data— European Commission
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group
  • Journal of Cosmetic Dermatology - Emollients in Skincare— Wiley Online Library

CAS: 142-77-8 · EC: 205-559-6 · PubChem: 5354342

Bạn có biết?

Butyl oleate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp dệt may và sản xuất nhân tạo làm chất mềm vải

Axit oleic (nguyên liệu để tạo butyl oleate) là thành phần chính trong dầu ô liu, cho thấy rằng mặc dù butyl oleate là tổng hợp, nguồn gốc của nó là hoàn toàn tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL