Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C34H66O3

Khối lượng phân tử

522.9 g/mol

CAS

10401-55-5

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)

CETYL RICINOLEATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mềm mại và mịn màng
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại
  • An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn đầu đen ở một số da dầu nếu dùng quá mức (comedogenic rating 2)
  • Người da cực kỳ nhạy cảm nên patch test trước