Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
Công thức phân tử
C12H22CoO14
Khối lượng phân tử
449.23 g/mol
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) COBALT GLUCONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamideCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs glycerinCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs sodium-hyaluronateCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) vs ceramides