2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

COBALT GLUCONATE

Cobalt Gluconate là một chất điều hòa da được tạo từ axit gluconic và cobalt, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm và điều hòa da nhờ tính chất osmotic của nó. Mặc dù hiếm gặp, nó được công nhận an toàn trong mỹ phẩm với nồng độ sử dụng thấp.

Cấu trúc phân tử COBALT GLUCONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22CoO14

Khối lượng phân tử

449.23 g/mol

Tên IUPAC

cobalt(2+);bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các hạn c

Tổng quan

Cobalt Gluconate là một muối kim loại hiếm được sử dụng trong công thức mỹ phẩm tiên tiến. Nó hoạt động như một chất điều hòa da bằng cách cung cấp các ion cobalt và gluconate, giúp cải thiện khả năng giữ ẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dành cho da khô hoặc bị tổn thương.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Điều hòa độ cân bằng nước
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn của da
  • Hỗ trợ các chức năng bảo vệ da tự nhiên

Lưu ý

  • Cobalt có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với cobalt
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế

Cơ chế hoạt động

Cobalt Gluconate hoạt động thông qua hai cơ chế: ion gluconate giúp giữ nước thông qua tính chất humectant, trong khi cobalt có thể tham gia vào các quá trình sinh hóa da để hỗ trợ chức năng rào cản tự nhiên. Thành phần này không xâm nhập sâu vào da mà tác động chủ yếu ở lớp ngoài cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về cobalt trong mỹ phẩm còn hạn chế, nhưng gluconic acid được công nhận rộng rãi là một humectant hiệu quả. Những dữ liệu có sẵn cho thấy cobalt gluconate có độ an toàn cao khi sử dụng với nồng độ phù hợp trong công thức, mặc dù cần thêm nghiên cứu lâu dài.

Cách Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng ở nồng độ 0.1-0.5% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)vsSODIUM HYALURONATE

Cả hai đều là humectant, nhưng sodium hyaluronate mạnh hơn và phổ biến hơn. Cobalt gluconate cung cấp thêm các lợi ích từ ion cobalt.

Cobalt Gluconate (Muối Cobalt của Axit Gluconic)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant cơ bản và được chứng minh rộng rãi, trong khi cobalt gluconate là lựa chọn độc đáo hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPersonal Care Council
  • Safety Assessment of Cobalt Compounds in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • Gluconic Acid and Metal Salts in Personal Care— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Cobalt là một nguyên tố quý hiếm được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp sơn và dệt nhuộm

Gluconic acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, làm cho cobalt gluconate trở thành một hợp chất có tính bền vững

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL