COBALT GLUCONATE
Cobalt Gluconate là một chất điều hòa da được tạo từ axit gluconic và cobalt, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm và điều hòa da nhờ tính chất osmotic của nó. Mặc dù hiếm gặp, nó được công nhận an toàn trong mỹ phẩm với nồng độ sử dụng thấp.
Công thức phân tử
C12H22CoO14
Khối lượng phân tử
449.23 g/mol
Tên IUPAC
cobalt(2+);bis((2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoate)
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các hạn c
Cobalt Gluconate là một muối kim loại hiếm được sử dụng trong công thức mỹ phẩm tiên tiến. Nó hoạt động như một chất điều hòa da bằng cách cung cấp các ion cobalt và gluconate, giúp cải thiện khả năng giữ ẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dành cho da khô hoặc bị tổn thương.
Cobalt Gluconate hoạt động thông qua hai cơ chế: ion gluconate giúp giữ nước thông qua tính chất humectant, trong khi cobalt có thể tham gia vào các quá trình sinh hóa da để hỗ trợ chức năng rào cản tự nhiên. Thành phần này không xâm nhập sâu vào da mà tác động chủ yếu ở lớp ngoài cùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về cobalt trong mỹ phẩm còn hạn chế, nhưng gluconic acid được công nhận rộng rãi là một humectant hiệu quả. Những dữ liệu có sẵn cho thấy cobalt gluconate có độ an toàn cao khi sử dụng với nồng độ phù hợp trong công thức, mặc dù cần thêm nghiên cứu lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng ở nồng độ 0.1-0.5% trong công thức cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectant, nhưng sodium hyaluronate mạnh hơn và phổ biến hơn. Cobalt gluconate cung cấp thêm các lợi ích từ ion cobalt.
Glycerin là humectant cơ bản và được chứng minh rộng rãi, trong khi cobalt gluconate là lựa chọn độc đáo hơn.
Bạn có biết?
Cobalt là một nguyên tố quý hiếm được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp sơn và dệt nhuộm
Gluconic acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, làm cho cobalt gluconate trở thành một hợp chất có tính bền vững
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL