Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

✓ Có thể dùng cùng nhau
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 3

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Cung cấp amino acid và vitamin thiết yếu cho sự phục hồi da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mịn da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra độc tính trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nồng độ cao của các chất khoáng có thể gây kích ứng ở một số loại da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn trên da người