2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3
Dưỡng ẩmEU ✓

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 3

Defined Cell Culture Media 3 là một phức hợp dinh dưỡng từ môi trường nuôi cấy tế bào, chứa các amino acid, vitamin và chất khoáng cần thiết cho sự phát triển của tế bào. Sản phẩm này cung cấp các thành phần hoạt chất có thể giúp cải thiện độ ẩm và điều hòa da. Được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp nhằm tăng cường sức khỏe và sự tươi trẻ của da.

Cấu trúc phân tử DEFINED CELL CULTURE MEDIA 3

PubChem (NIH)

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Defined Cell Culture Media 3 là một phức hợp dinh dưỡng tiên tiến được phát triển từ công nghệ nuôi cấy tế bào, chứa các thành phần đặc biệt có khả năng cấp ẩm và điều hòa da. Sản phẩm này kết hợp các amino acid như Alanine và Asparagine cùng với các vitamin và chất khoáng quan trọng, tạo nên một công thức toàn diện cho chăm sóc da. Được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, nó mang lại hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da
  • Cung cấp amino acid và vitamin thiết yếu cho sự phục hồi da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mịn da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da tự nhiên

Lưu ý

  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra độc tính trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nồng độ cao của các chất khoáng có thể gây kích ứng ở một số loại da
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn dài hạn trên da người

Cơ chế hoạt động

Các thành phần trong Defined Cell Culture Media 3 hoạt động bằng cách cung cấp các amino acid cơ bản giúp tăng cường chức năng hàng rào da và duy trì độ ẩm tự nhiên. Các vitamin như Biotin và Calcium Pantothenate giúp tái tạo tế bào da và cải thiện độ sáng. Các chất khoáng như Calcium Chloride và Copper Sulfate hỗ trợ quá trình chuyển hóa tế bào và nâng cao khả năng phục hồi của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng amino acid và vitamin trong môi trường nuôi cấy tế bào có khả năng cải thiện tính chất cơ học của da và tăng cường khả năng giữ ẩm. Biotin được biết đến với vai trò hỗ trợ sức khỏe hàng rào da, trong khi Calcium Pantothenate (Pro-Vitamin B5) có tác dụng làm dịu da và giúp tái tạo. Các nghiên cứu in vitro cho thấy các thành phần này có thể kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên.

Cách Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là thành phần dưỡng ẩm hiệu quả, nhưng Defined Cell Culture Media 3 cung cấp thêm amino acid và vitamin, trong khi Hyaluronic Acid chuyên về khả năng giữ nước.

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3vsGLYCERIN

Glycerin là chất dưỡng ẩm đơn giản và rẻ tiền, còn Defined Cell Culture Media 3 là công thức phức tạp hơn với nhiều thành phần hoạt chất.

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3vsPEPTIDES

Cả hai đều hỗ trợ sức khỏe da ở mức tế bào, nhưng Peptides tập trung vào độ đàn hồi, còn Media này toàn diện hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products Council (PCPC)CosIng - EU Cosmetic Ingredient DatabasePubMed - Cosmetic Ingredient Safety Studies
  • Cell Culture Media Components in Cosmetics— PubMed Central
  • CosIng Database - Defined Cell Culture Media— European Commission
  • Amino Acids in Skincare - Efficacy and Safety— International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Công nghệ nuôi cấy tế bào ban đầu được phát triển cho y học sinh học, sau đó được ứng dụng vào mỹ phẩm để tạo các công thức hiện đại.

Biotin trong công thức này cũng được biết đến như 'vitamin B7' và được cơ thể sản xuất tự nhiên để duy trì sức khỏe da và tóc.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 3

Chăm sóc da môi

Son môi

Xăm môi giá bao nhiêu? Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí phun môi?

Xăm môi giá bao nhiêu? Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí phun môi?

Nhi Nguyen23/4/2024

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL