Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

✓ Có thể dùng cùng nhau
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 9

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cung cấp dưỡng chất thiết yếu giúp tái tạo tế bào da
  • Tăng cường độ ẩm và elasticity của da
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm do thành phần amino acid
  • Nồng độ cao có khả năng gây khô da phản ứng ở một số trường hợp
  • Cần kiểm tra dị ứng với từng thành phần riêng lẻ