2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMôi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9
Dưỡng ẩmEU ✓

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

DEFINED CELL CULTURE MEDIA 9

Defined Cell Culture Media 9 là một phối hợp chất dinh dưỡng sinh học được thiết kế để hỗ trợ tái tạo và nuôi dưỡng tế bào da. Sản phẩm chứa các amino acid thiết yếu, vitamin nhóm B và glucose, tạo nên một công thức hoàn chỉnh giúp cải thiện độ ẩm và sức sống của da. Được ứng dụng từ công nghệ nuôi cấy tế bào tiên tiến, thành phần này mang lại lợi ích dưỡng ẩm sâu và tăng cường hàng rào bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử DEFINED CELL CULTURE MEDIA 9

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phê duyệt sử dụng trong

Tổng quan

Defined Cell Culture Media 9 là một phối hợp tiên tiến bao gồm 9 thành phần chính được lựa chọn dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của tế bào da. Công thức này được phát triển từ công nghệ nuôi cấy tế bào in vitro, nơi các tế bào da được nuôi dưỡng tối ưu trong môi trường có kiểm soát. Khi áp dụng trên da, các thành phần này hoạt động synergistic để cung cấp năng lượng, cấu trúc protein và các nhân tố tăng trưởng cần thiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp dưỡng chất thiết yếu giúp tái tạo tế bào da
  • Tăng cường độ ẩm và elasticity của da
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm
  • Cải thiện độ mịn và độ sáng tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm do thành phần amino acid
  • Nồng độ cao có khả năng gây khô da phản ứng ở một số trường hợp
  • Cần kiểm tra dị ứng với từng thành phần riêng lẻ

Cơ chế hoạt động

Các amino acid (Arginine, Leucine, Lysine, Isoleucine, Proline, Histidine) trong công thức hoạt động như những tế bào xây dựng protein, giúp tái tạo và sửa chữa mô da bị tổn thương. Glucose cung cấp năng lượng tế bào (ATP), trong khi Calcium Pantothenate (Vitamin B5) và Riboflavin hỗ trợ quá trình trao đổi chất và tăng cường độ ẩm. Methylinositol và Glutamine giúp duy trì cân bằng nước trong tế bào và tăng cường sức sống, tạo nên da mịn, sáng khỏe.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy môi trường nuôi cấy tế bào giàu amino acid và vitamin nhóm B có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô chỉ ra rằng các công thức chứa amino acid và pantothenic acid có thể cải thiện độ ẩm da lên 20-30% sau 4 tuần sử dụng liên tục.

Cách Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-3% trong công thức cuối cùng (tuỳ theo loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là giữ nước bề mặt (humectant), trong khi Defined Cell Culture Media 9 cung cấp dưỡng chất tế bào sâu từ bên trong. Kết hợp cả hai mang lại hiệu quả dưỡng ẩm toàn diện.

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9vsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản, trong khi Defined Cell Culture Media 9 là công thức phức tạp hỗ trợ trao đổi chất tế bào. Media nuôi cấy tế bào mạnh mẽ hơn nhưng cũng đắt hơn.

Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9vsPEPTIDES

Cả hai đều hỗ trợ protein da, nhưng Media nuôi cấy tế bào cung cấp amino acid riêng lẻ và vitamin hỗ trợ, trong khi peptides là chuỗi amino acid đã ghép sẵn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR)Personal Care Products CouncilCông nghệ nuôi cấy tế bào BiotechTài liệu kỹ thuật nhà sản xuất
  • Cell Culture Media in Cosmetic Science— Personal Care Products Council
  • Amino Acids and Skin Health— National Center for Biotechnology Information
  • Bioactive Peptides and Growth Factors in Skincare— Cosmetics & Toiletries Magazine

Bạn có biết?

Công nghệ nuôi cấy tế bào được sử dụng trong Defined Cell Culture Media 9 có nguồn gốc từ nghiên cứu y sinh và công nghệ tế bào gốc, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng thực sự của tế bào da con người.

Các amino acid trong công thức này giống hệt với những gì da sản sinh tự nhiên khi phục hồi và tái tạo, vì vậy nó được coi là cung cấp 'thức ăn' thiên nhiên cho da từ bên trong.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Môi trường nuôi cấy tế bào định nghĩa 9

Chăm sóc da môi

Son môi

Xăm môi giá bao nhiêu? Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí phun môi?

Xăm môi giá bao nhiêu? Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí phun môi?

Nhi Nguyen23/4/2024

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL