Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C16H14O4

Khối lượng phân tử

270.28 g/mol

CAS

19304-14-9

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa nhờ cấu trúc polyphenol tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với chalcone
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần khác trong công thức