2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)
Dưỡng ẩmEU ✓

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

Dihydroxymethoxychalcone là một hợp chất chalcone tự nhiên có cấu trúc chứa nhóm hydroxyl và methoxy, được chiết xuất từ các nguồn thực vật. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm và cải thiện điều kiện da hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách giữ nước trong lớp biểu bì, giúp da mềm mại và căng mướt. Chalcone có tính chất chống oxy hóa tự nhiên, hỗ trợ bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

Cấu trúc phân tử DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H14O4

Khối lượng phân tử

270.28 g/mol

Tên IUPAC

(E)-1-(2,4-dihydroxy-6-methoxyphenyl)-3-phenylprop-2-en-1-one

CAS

19304-14-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong E

Tổng quan

Dihydroxymethoxychalcone là một phytonutrient thuộc nhóm chalcone, được tìm thấy trong một số dạu thực vật. Cấu trúc hóa học của nó chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm methoxy (-OCH3), tạo nên một phân tử có tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ da mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm, nó thường được sử dụng với nồng độ thấp như một thành phần dưỡng ẩm hỗ trợ trong các công thức độ ẩm cao. Thành phần này thuộc loại polyphenol tự nhiên, có khả năng liên kết với nước và tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da. Nó đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm và các mặt nạ sheet, kem dưỡng ban đêm, hoặc serum dưỡng ẩm chuyên sâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa nhờ cấu trúc polyphenol tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường sự thoải mái và mịn màng của da

Lưu ý

  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với chalcone
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần khác trong công thức

Cơ chế hoạt động

Dihydroxymethoxychalcone hoạt động trên da thông qua cơ chế humectant — một chất có khả năng hấp thụ và giữ nước từ không khí xung quanh. Các nhóm hydroxyl trong cấu trúc của nó tạo ra các liên kết hydro với các phân tử nước, giúp duy trì độ ẩm trong lớp biểu bì lâu hơn. Đồng thời, lớp methoxy giúp thành phần này hòa tan tốt trong các công thức nước và dầu-nước. Ngoài ra, chalcone này có hoạt tính chống oxy hóa nhờ cấu trúc aromatic của nó, giúp bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa hàng ngày. Nó cũng có thể giúp giảm nhẹ các phản ứng viêm da thông qua việc điều hòa các đáp ứng miễn dịch địa phương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chalcone nói chung cho thấy chúng có tính chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ da khỏi UV và các tác tử gây hại môi trường. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về dihydroxymethoxychalcone còn hạn chế. Các công bố về polyphenol với cấu trúc tương tự cho thấy chúng an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ 0.1-1%, và hầu hết có khả năng dưỡng ẩm tương đương glycerin hoặc sorbitol. Các in vitro studies trên tế bào da và các mô hình biểu bì cho thấy chalcone có khả năng thúc đẩy sản sinh collagen và cải thiện độ bền cơ học của da khi sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng trên con người để xác nhận lợi ích này.

Cách Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0.1-1% trong công thức, tùy thuộc vào mục đích và loại sản phẩm. Nồng độ thấp (0.1-0.3%) trong serum, nồng độ cao (0.5-1%) trong kem dưỡng hoặc mặt nạ.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối, tùy theo công thức sản phẩm chứa nó.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có hiệu quả dưỡng ẩm nhanh chóng và được chứng minh lâm sàng, trong khi dihydroxymethoxychalcone còn có thêm hoạt tính chống oxy hóa từ cấu trúc polyphenol.

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid có tính dưỡng ẩm mạnh hơn nhờ cấu trúc polymer lớn. Chalcone lại có tính chống oxy hóa tốt hơn. Chúng bổ sung cho nhau trong công thức.

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và cải thiện barrier, chalcone tập trung vào dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Chúng hoạt động ở hai khía cạnh khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseTài liệu INCI của Hội Nghị Quốc tế về Thành phần Mỹ phẩmCơ sở dữ liệu Cosmetics IngredientsCác công bố về chalcone trong dược phẩm thiên nhiênBộ dữ liệu về polyphenol tự nhiên trong mỹ phẩm
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural Chalcones in Cosmetic Science— National Center for Biotechnology Information
  • Regulatory Framework for Cosmetic Ingredients in EU— European Commission
  • Polyphenols and Skin Care Benefits— ScienceDirect Journal Database

CAS: 19304-14-9 · EC: - · PubChem: 641785

Bạn có biết?

Chalcone là một lớp phytonutrient được tìm thấy trong một số loại tỏi, hành tây, và các loài hoa theo họ Asteraceae, được coi là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất trong thiên nhiên.

Cấu trúc hóa học của chalcone này (với hai nhóm hydroxyl) giúp nó có khả năng 'kết dính' với nước tốt hơn glycerin thông thường, mặc dù chưa được chứng minh rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL