Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

Ca5HO13P3

Khối lượng phân tử

502.3 g/mol

CAS

1306-06-5

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)

HYDROXYAPATITE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Hydroxyapatite (Hydoxylapatite)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ nước hiệu quả cho da
  • Tăng cường độ sáng mịn và làm mềm mại kết cấu da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cảm giác khô hoặc căng khi dùng nồng độ cao
  • Người da rất nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Cần pha chế đúng để tránh kết cấu không đều trên da